Thành viên:

Nelson98

Đăng ký phát âm của Nelson98

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Bình chọn
21/10/2020
phát âm 匈奴
匈奴 [hak] 0 bình chọn
21/10/2020
phát âm 外省人
外省人 [hak] 0 bình chọn
21/10/2020
phát âm 金門
金門 [hak] 0 bình chọn
21/10/2020
phát âm 填补
填补 [hak] 0 bình chọn
21/10/2020
phát âm 规
[hak] 0 bình chọn
20/10/2020
phát âm 熊家嫲
熊家嫲 [hak] 0 bình chọn
20/10/2020
phát âm 丛林
丛林 [hak] 0 bình chọn
20/10/2020
phát âm 别致
别致 [hak] 0 bình chọn
20/10/2020
phát âm 饕餮
饕餮 [hak] 0 bình chọn
20/10/2020
phát âm 颂
[hak] 0 bình chọn
20/10/2020
phát âm 两腿
两腿 [hak] 0 bình chọn
20/10/2020
phát âm 作曲
作曲 [hak] 0 bình chọn
20/10/2020
phát âm 上船
上船 [hak] 0 bình chọn
20/10/2020
phát âm 挑水
挑水 [hak] 0 bình chọn
20/10/2020
phát âm 二婶
二婶 [hak] 0 bình chọn
20/10/2020
phát âm 四五
四五 [hak] 0 bình chọn
20/10/2020
phát âm 窑
[hak] 0 bình chọn
20/10/2020
phát âm 矩
[hak] 0 bình chọn
20/10/2020
phát âm 本文
本文 [hak] 0 bình chọn
20/10/2020
phát âm 敬意
敬意 [hak] 0 bình chọn
20/10/2020
phát âm 溪
[hak] 0 bình chọn
20/10/2020
phát âm 败坏
败坏 [hak] 0 bình chọn
20/10/2020
phát âm 补救
补救 [hak] 0 bình chọn
20/10/2020
phát âm 冲刷
冲刷 [hak] 0 bình chọn
20/10/2020
phát âm 沦为
沦为 [hak] 0 bình chọn
20/10/2020
phát âm 取材
取材 [hak] 0 bình chọn
20/10/2020
phát âm 宋朝
宋朝 [hak] 0 bình chọn
20/10/2020
phát âm 舟
[hak] 0 bình chọn
20/10/2020
phát âm 款式
款式 [hak] 0 bình chọn
20/10/2020
phát âm 精通
精通 [hak] 0 bình chọn