| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 21/10/2020 | phát âm 匈奴 |
匈奴 [hak] | 0 bình chọn |
| 21/10/2020 | phát âm 外省人 |
外省人 [hak] | 0 bình chọn |
| 21/10/2020 | phát âm 金門 |
金門 [hak] | 0 bình chọn |
| 21/10/2020 | phát âm 填补 |
填补 [hak] | 0 bình chọn |
| 21/10/2020 | phát âm 规 |
规 [hak] | 0 bình chọn |
| 20/10/2020 | phát âm 熊家嫲 |
熊家嫲 [hak] | 0 bình chọn |
| 20/10/2020 | phát âm 丛林 |
丛林 [hak] | 0 bình chọn |
| 20/10/2020 | phát âm 别致 |
别致 [hak] | 0 bình chọn |
| 20/10/2020 | phát âm 饕餮 |
饕餮 [hak] | 0 bình chọn |
| 20/10/2020 | phát âm 颂 |
颂 [hak] | 0 bình chọn |
| 20/10/2020 | phát âm 两腿 |
两腿 [hak] | 0 bình chọn |
| 20/10/2020 | phát âm 作曲 |
作曲 [hak] | 0 bình chọn |
| 20/10/2020 | phát âm 上船 |
上船 [hak] | 0 bình chọn |
| 20/10/2020 | phát âm 挑水 |
挑水 [hak] | 0 bình chọn |
| 20/10/2020 | phát âm 二婶 |
二婶 [hak] | 0 bình chọn |
| 20/10/2020 | phát âm 四五 |
四五 [hak] | 0 bình chọn |
| 20/10/2020 | phát âm 窑 |
窑 [hak] | 0 bình chọn |
| 20/10/2020 | phát âm 矩 |
矩 [hak] | 0 bình chọn |
| 20/10/2020 | phát âm 本文 |
本文 [hak] | 0 bình chọn |
| 20/10/2020 | phát âm 敬意 |
敬意 [hak] | 0 bình chọn |
| 20/10/2020 | phát âm 溪 |
溪 [hak] | 0 bình chọn |
| 20/10/2020 | phát âm 败坏 |
败坏 [hak] | 0 bình chọn |
| 20/10/2020 | phát âm 补救 |
补救 [hak] | 0 bình chọn |
| 20/10/2020 | phát âm 冲刷 |
冲刷 [hak] | 0 bình chọn |
| 20/10/2020 | phát âm 沦为 |
沦为 [hak] | 0 bình chọn |
| 20/10/2020 | phát âm 取材 |
取材 [hak] | 0 bình chọn |
| 20/10/2020 | phát âm 宋朝 |
宋朝 [hak] | 0 bình chọn |
| 20/10/2020 | phát âm 舟 |
舟 [hak] | 0 bình chọn |
| 20/10/2020 | phát âm 款式 |
款式 [hak] | 0 bình chọn |
| 20/10/2020 | phát âm 精通 |
精通 [hak] | 0 bình chọn |