| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 12/06/2013 | phát âm ice skater |
ice skater [en] | 1 bình chọn |
| 12/06/2013 | phát âm hellcat |
hellcat [en] | 1 bình chọn |
| 12/06/2013 | phát âm multicenter |
multicenter [en] | 0 bình chọn |
| 31/05/2013 | phát âm lychee |
lychee [en] | 7 bình chọn |
| 31/05/2013 | phát âm canistel |
canistel [en] | 0 bình chọn |
| 29/05/2013 | phát âm cooperated |
cooperated [en] | 1 bình chọn |
| 29/05/2013 | phát âm partitions |
partitions [en] | 0 bình chọn |
| 29/05/2013 | phát âm Bill Donahue |
Bill Donahue [en] | 0 bình chọn |
| 29/05/2013 | phát âm unsurprisingly |
unsurprisingly [en] | 2 bình chọn |
| 29/05/2013 | phát âm α-amino acid |
α-amino acid [en] | 0 bình chọn |
| 29/05/2013 | phát âm think outside the box |
think outside the box [en] | 0 bình chọn |
| 29/05/2013 | phát âm driest |
driest [en] | 0 bình chọn |
| 29/05/2013 | phát âm on the record |
on the record [en] | 0 bình chọn |
| 29/05/2013 | phát âm Pillsbury Dough Boy |
Pillsbury Dough Boy [en] | 0 bình chọn |
| 29/05/2013 | phát âm stoically |
stoically [en] | 0 bình chọn |
| 29/05/2013 | phát âm initiates |
initiates [en] | 1 bình chọn |
| 29/05/2013 | phát âm overshadowing |
overshadowing [en] | 0 bình chọn |
| 29/05/2013 | phát âm baby carriage |
baby carriage [en] | 1 bình chọn |
| 29/05/2013 | phát âm laminating |
laminating [en] | 0 bình chọn |
| 29/05/2013 | phát âm canned food |
canned food [en] | 1 bình chọn |