Cách phát âm lychee

trong:
lychee phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈlaɪtʃɪ; ˈli:tʃɪ
  • phát âm lychee Phát âm của Nickk (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lychee Phát âm của jackNoc (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lychee Phát âm của hey_ho (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lychee Phát âm của ashtonkelser (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lychee Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lychee Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lychee trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của lychee

    • Chinese fruit having a thin brittle shell enclosing a sweet jellylike pulp and a single seed; often dried

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

lychee phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm lychee Phát âm của MissTery (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lychee trong Tiếng Hà Lan

lychee phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm lychee Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lychee trong Tiếng Đức

lychee phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
laai1 ci4
  • phát âm lychee Phát âm của chankwunmei (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lychee trong Tiếng Quảng Đông

Từ ngẫu nhiên: walkliteraturecaughtroutemountain