| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 10/05/2017 | phát âm תכי |
תכי [he] | 0 bình chọn |
| 02/04/2016 | phát âm דודד |
דודד [he] | 0 bình chọn |
| 01/04/2016 | phát âm הצידה |
הצידה [he] | 0 bình chọn |
| 01/04/2016 | phát âm תחמושת |
תחמושת [he] | 0 bình chọn |
| 30/03/2016 | phát âm תרנגול הודו |
תרנגול הודו [he] | 0 bình chọn |
| 30/03/2016 | phát âm ברבורר |
ברבורר [he] | 0 bình chọn |
| 30/03/2016 | phát âm בואשש |
בואשש [he] | 0 bình chọn |
| 30/03/2016 | phát âm רקון |
רקון [he] | 1 bình chọn |
| 30/03/2016 | phát âm ארנבון |
ארנבון [he] | 0 bình chọn |
| 30/03/2016 | phát âm דרבן |
דרבן [he] | 1 bình chọn |
| 30/03/2016 | phát âm איל |
איל [he] | 0 bình chọn |
| 16/10/2015 | phát âm יְצוּאָן |
יְצוּאָן [he] | 0 bình chọn |
| 16/10/2015 | phát âm צוֹלְלָן |
צוֹלְלָן [he] | 0 bình chọn |
| 16/10/2015 | phát âm בלש |
בלש [he] | 0 bình chọn |
| 16/10/2015 | phát âm רופא עור |
רופא עור [he] | 0 bình chọn |
| 16/10/2015 | phát âm רוֹפֵא שִׁינַיִם |
רוֹפֵא שִׁינַיִם [he] | 0 bình chọn |
| 16/10/2015 | phát âm מנהל סניף |
מנהל סניף [he] | 0 bình chọn |
| 16/10/2015 | phát âm ספר |
ספר [he] | -1 bình chọn |
| 09/10/2015 | phát âm מָרִית |
מָרִית [he] | 0 bình chọn |
| 09/10/2015 | phát âm המִמְלָחָה |
המִמְלָחָה [he] | 0 bình chọn |
| 09/10/2015 | phát âm מִמְלָחָה |
מִמְלָחָה [he] | 0 bình chọn |
| 09/10/2015 | phát âm סיר לחץ |
סיר לחץ [he] | 0 bình chọn |
| 09/10/2015 | phát âm מועך תפוחי אדמה |
מועך תפוחי אדמה [he] | 0 bình chọn |
| 09/10/2015 | phát âm קוֹלְפָּן |
קוֹלְפָּן [he] | 0 bình chọn |
| 05/10/2015 | phát âm מקפיא |
מקפיא [he] | 0 bình chọn |
| 05/10/2015 | phát âm מַקְפִּיא |
מַקְפִּיא [he] | 0 bình chọn |
| 05/10/2015 | phát âm כלי בישול |
כלי בישול [he] | 0 bình chọn |
| 05/10/2015 | phát âm ספל קפה |
ספל קפה [he] | 0 bình chọn |
| 05/10/2015 | phát âm כוס בירה |
כוס בירה [he] | 0 bình chọn |
| 03/10/2015 | phát âm כיסא גבוה |
כיסא גבוה [he] | 0 bình chọn |