| Ngày | Từ | Thông tin | |
|---|---|---|---|
| 02/04/2016 |
phát âm דודד
|
דודד [he] | 0 bình chọn |
| 01/04/2016 |
phát âm הצידה
|
הצידה [he] | 1 bình chọn |
| 01/04/2016 |
phát âm רחפת
|
רחפת [he] | Của sreifa01 |
| 01/04/2016 |
phát âm לכבן
|
לכבן [he] | Của ShimonB |
| 30/03/2016 |
phát âm תרנגול הודו
|
תרנגול הודו [he] | 0 bình chọn |
| 30/03/2016 |
phát âm ברבורר
|
ברבורר [he] | 0 bình chọn |
| 30/03/2016 |
phát âm בואשש
|
בואשש [he] | 0 bình chọn |
| 30/03/2016 |
phát âm בואש
|
בואש [he] | Của sreifa01 |
| 30/03/2016 |
phát âm רקון
|
רקון [he] | 1 bình chọn |
| 30/03/2016 |
phát âm ארנבון
|
ארנבון [he] | 0 bình chọn |
| 30/03/2016 |
phát âm דרבן
|
דרבן [he] | 1 bình chọn |
| 16/10/2015 |
phát âm בלש
|
בלש [he] | 0 bình chọn |
| 16/10/2015 |
phát âm רופא עור
|
רופא עור [he] | 0 bình chọn |
| 16/10/2015 |
phát âm רוֹפֵא שִׁינַיִם
|
רוֹפֵא שִׁינַיִם [he] | 0 bình chọn |
| 16/10/2015 |
phát âm מנהל סניף
|
מנהל סניף [he] | 0 bình chọn |
| 09/10/2015 |
phát âm המִמְלָחָה
|
המִמְלָחָה [he] | 0 bình chọn |
| 09/10/2015 |
phát âm מִמְלָחָה
|
מִמְלָחָה [he] | 0 bình chọn |
| 09/10/2015 |
phát âm סיר לחץ
|
סיר לחץ [he] | 0 bình chọn |
| 09/10/2015 |
phát âm מועך תפוחי אדמה
|
מועך תפוחי אדמה [he] | 0 bình chọn |
| 09/10/2015 |
phát âm קוֹלְפָּן
|
קוֹלְפָּן [he] | 0 bình chọn |
| 05/10/2015 |
phát âm מקפיא
|
מקפיא [he] | 0 bình chọn |
| 05/10/2015 |
phát âm כלי בישול
|
כלי בישול [he] | 0 bình chọn |
| 05/10/2015 |
phát âm ספל קפה
|
ספל קפה [he] | 0 bình chọn |
| 05/10/2015 |
phát âm כוס בירה
|
כוס בירה [he] | 0 bình chọn |
| 03/10/2015 |
phát âm כיסא גבוה
|
כיסא גבוה [he] | 0 bình chọn |
| 03/10/2015 |
phát âm מִכתָבָה
|
מִכתָבָה [he] | 0 bình chọn |
| 03/10/2015 |
phát âm ארון בגדים
|
ארון בגדים [he] | 0 bình chọn |
| 03/10/2015 |
phát âm משחת שיניים
|
משחת שיניים [he] | 0 bình chọn |
| 03/10/2015 |
phát âm מברשת שיניים
|
מברשת שיניים [he] | 1 bình chọn |
| 03/10/2015 |
phát âm נייר טואלט
|
נייר טואלט [he] | 0 bình chọn |