| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 12/09/2010 | phát âm 打機 |
打機 [yue] | 0 bình chọn |
| 12/09/2010 | phát âm 優點 |
優點 [yue] | 0 bình chọn |
| 12/09/2010 | phát âm 梁朝偉 |
梁朝偉 [yue] | 0 bình chọn |
| 12/09/2010 | phát âm 屈晒機 |
屈晒機 [yue] | 0 bình chọn |
| 12/09/2010 | phát âm 剩係 |
剩係 [yue] | 0 bình chọn |
| 12/09/2010 | phát âm 咕嚕肉 |
咕嚕肉 [yue] | 0 bình chọn |
| 12/09/2010 | phát âm 愛 |
愛 [yue] | -1 bình chọn |
| 12/09/2010 | phát âm 矯枉過正 |
矯枉過正 [yue] | 2 bình chọn |
| 12/09/2010 | phát âm 廣東話 |
廣東話 [yue] | 0 bình chọn |
| 12/09/2010 | phát âm 矮 |
矮 [yue] | 0 bình chọn |
| 12/09/2010 | phát âm 唔緊要 |
唔緊要 [yue] | 0 bình chọn |
| 12/09/2010 | phát âm 喊 |
喊 [yue] | 0 bình chọn |
| 12/09/2010 | phát âm 或者 |
或者 [yue] | 0 bình chọn |
| 12/09/2010 | phát âm 型 |
型 [yue] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 12/09/2010 | phát âm 諗 |
諗 [yue] | 0 bình chọn |