| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 03/10/2009 | phát âm вчитися |
вчитися [uk] | -1 bình chọn |
| 03/10/2009 | phát âm Києво-Печерська лавра |
Києво-Печерська лавра [uk] | 0 bình chọn |
| 03/10/2009 | phát âm вміємо |
вміємо [uk] | -1 bình chọn |
| 03/10/2009 | phát âm тут |
тут [uk] | 0 bình chọn |
| 03/10/2009 | phát âm але |
але [uk] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 03/10/2009 | phát âm загалом |
загалом [uk] | 0 bình chọn |
| 03/10/2009 | phát âm в |
в [uk] | 0 bình chọn |
| 03/10/2009 | phát âm була |
була [uk] | 0 bình chọn |
| 03/10/2009 | phát âm тішить |
тішить [uk] | 0 bình chọn |
| 03/10/2009 | phát âm таке |
таке [uk] | 0 bình chọn |
| 03/10/2009 | phát âm бо |
бо [uk] | 0 bình chọn |
| 03/10/2009 | phát âm скоро |
скоро [uk] | 0 bình chọn |
| 03/10/2009 | phát âm до |
до [uk] | 0 bình chọn |
| 03/10/2009 | phát âm та |
та [uk] | 0 bình chọn |
| 03/10/2009 | phát âm сучасних |
сучасних [uk] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 03/10/2009 | phát âm смак |
смак [uk] | 0 bình chọn |
| 03/10/2009 | phát âm влаштовують |
влаштовують [uk] | -1 bình chọn |
| 03/10/2009 | phát âm сучасне |
сучасне [uk] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 03/10/2009 | phát âm сусідніх |
сусідніх [uk] | 0 bình chọn |
| 03/10/2009 | phát âm жити |
жити [uk] | 0 bình chọn |
| 03/10/2009 | phát âm запах |
запах [uk] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 03/10/2009 | phát âm вільний |
вільний [uk] | -1 bình chọn |
| 03/10/2009 | phát âm смажене |
смажене [uk] | 0 bình chọn |
| 03/10/2009 | phát âm десь |
десь [uk] | 0 bình chọn |
| 03/10/2009 | phát âm довелося |
довелося [uk] | -1 bình chọn |
| 03/10/2009 | phát âm спалахи |
спалахи [uk] | 0 bình chọn |
| 03/10/2009 | phát âm знатимуть |
знатимуть [uk] | 0 bình chọn |
| 03/10/2009 | phát âm вітчизняний |
вітчизняний [uk] | -1 bình chọn |
| 03/10/2009 | phát âm друзями |
друзями [uk] | 0 bình chọn |
| 03/10/2009 | phát âm добре |
добре [uk] | -1 bình chọn |