| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 03/09/2025 | phát âm взявся |
взявся [uk] | 0 bình chọn |
| 03/09/2025 | phát âm Зевс |
Зевс [uk] | 0 bình chọn |
| 03/09/2025 | phát âm рев |
рев [uk] | 0 bình chọn |
| 03/09/2025 | phát âm товстий |
товстий [uk] | 0 bình chọn |
| 03/09/2025 | phát âm Чорнівка |
Чорнівка [uk] | 0 bình chọn |
| 03/09/2025 | phát âm Чорніїв |
Чорніїв [uk] | 0 bình chọn |
| 03/09/2025 | phát âm чорнівський |
чорнівський [uk] | 0 bình chọn |
| 03/09/2025 | phát âm дівчина |
дівчина [uk] | 0 bình chọn |
| 03/09/2025 | phát âm клоун |
клоун [uk] | 0 bình chọn |
| 03/09/2025 | phát âm жовтий |
жовтий [uk] | 0 bình chọn |
| 03/09/2025 | phát âm гривня |
гривня [uk] | 0 bình chọn |
| 03/09/2025 | phát âm и |
и [uk] | 0 bình chọn |
| 03/09/2025 | phát âm в автобусі |
в автобусі [uk] | 0 bình chọn |
| 03/09/2025 | phát âm Я невчасно? |
Я невчасно? [uk] | 0 bình chọn |
| 03/09/2025 | phát âm автобус |
автобус [uk] | 0 bình chọn |
| 03/09/2025 | phát âm вівторок |
вівторок [uk] | 0 bình chọn |
| 03/09/2025 | phát âm астронавт |
астронавт [uk] | 0 bình chọn |
| 03/09/2025 | phát âm Львів |
Львів [uk] | -1 bình chọn |
| 03/09/2025 | phát âm в'яло |
в'яло [uk] | 0 bình chọn |
| 03/09/2025 | phát âm Кавка |
Кавка [uk] | 0 bình chọn |
| 03/09/2025 | phát âm мавка |
мавка [uk] | 0 bình chọn |
| 03/09/2025 | phát âm рівний |
рівний [uk] | 0 bình chọn |
| 03/09/2025 | phát âm Рівне |
Рівне [uk] | 0 bình chọn |
| 03/09/2025 | phát âm Чернігів |
Чернігів [uk] | 0 bình chọn |
| 03/09/2025 | phát âm ковдра |
ковдра [uk] | 0 bình chọn |
| 03/09/2025 | phát âm вовк |
вовк [uk] | 0 bình chọn |
| 03/09/2025 | phát âm мав |
мав [uk] | 0 bình chọn |
| 03/09/2025 | phát âm рив |
рив [uk] | 0 bình chọn |
| 03/09/2025 | phát âm був |
був [uk] | 0 bình chọn |
| 03/09/2025 | phát âm кров |
кров [uk] | 0 bình chọn |