| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 14/04/2019 | phát âm 反对腐败 |
反对腐败 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/03/2019 | phát âm 馬爾定夫 |
馬爾定夫 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/03/2019 | phát âm 鬱氣 |
鬱氣 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/03/2019 | phát âm 帕尔玛奶酪 |
帕尔玛奶酪 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/03/2019 | phát âm 九夏三伏 |
九夏三伏 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/09/2017 | phát âm 茯茶 |
茯茶 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/09/2017 | phát âm 太甲 |
太甲 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/09/2017 | phát âm 腹心 |
腹心 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/09/2017 | phát âm 弃责 |
弃责 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/09/2017 | phát âm 窸窸窣窣 |
窸窸窣窣 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/09/2017 | phát âm 侵冤 |
侵冤 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/09/2017 | phát âm 自愧不如 |
自愧不如 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/09/2017 | phát âm 欣羡不已 |
欣羡不已 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/09/2017 | phát âm 掐灭 |
掐灭 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/09/2017 | phát âm 年改 |
年改 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/09/2017 | phát âm 小屯 |
小屯 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/09/2017 | phát âm 至上 |
至上 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/09/2017 | phát âm 粘豆包 |
粘豆包 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/09/2017 | phát âm 物事 |
物事 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/09/2017 | phát âm 淹恤 |
淹恤 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/09/2017 | phát âm 伊尹祠 |
伊尹祠 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/09/2017 | phát âm 勦 |
勦 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/09/2017 | phát âm 怨讟 |
怨讟 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/09/2017 | phát âm 追蓐 |
追蓐 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/09/2017 | phát âm 小乙 |
小乙 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/09/2017 | phát âm 役 |
役 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/09/2017 | phát âm 重泉 |
重泉 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/09/2017 | phát âm 豕韦 |
豕韦 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/09/2017 | phát âm 永乐大典 |
永乐大典 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/09/2017 | phát âm 世贸大厦 |
世贸大厦 [zh] | 0 bình chọn |