| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 29/01/2016 | phát âm Mercator projection |
Mercator projection [en] | 2 bình chọn |
| 29/01/2016 | phát âm Make sure to put in your mouth guard before you play football! |
Make sure to put in your mouth guard before you play football! [en] | 0 bình chọn |
| 29/01/2016 | phát âm deltoids |
deltoids [en] | 0 bình chọn |
| 29/01/2016 | phát âm for real |
for real [en] | 1 bình chọn |
| 29/01/2016 | phát âm dude |
dude [en] | 0 bình chọn |
| 29/01/2016 | phát âm locomotive |
locomotive [en] | 0 bình chọn |
| 29/01/2016 | phát âm pecs |
pecs [en] | 0 bình chọn |
| 29/01/2016 | phát âm approximately |
approximately [en] | 11 bình chọn |
| 29/01/2016 | phát âm nukes |
nukes [en] | 0 bình chọn |
| 29/01/2016 | phát âm clean-up (noun) |
clean-up (noun) [en] | 0 bình chọn |
| 29/01/2016 | phát âm non-conscious |
non-conscious [en] | 0 bình chọn |
| 29/01/2016 | phát âm less-developed |
less-developed [en] | 1 bình chọn |
| 29/01/2016 | phát âm Semitism |
Semitism [en] | 0 bình chọn |
| 29/01/2016 | phát âm cross-border trade |
cross-border trade [en] | 0 bình chọn |
| 29/01/2016 | phát âm Everything's |
Everything's [en] | 1 bình chọn |
| 29/01/2016 | phát âm aide |
aide [en] | 1 bình chọn |
| 29/01/2016 | phát âm loader |
loader [en] | 0 bình chọn |
| 29/01/2016 | phát âm overdress |
overdress [en] | 0 bình chọn |
| 29/01/2016 | phát âm SnapChat |
SnapChat [en] | 0 bình chọn |
| 29/01/2016 | phát âm routinization |
routinization [en] | 0 bình chọn |
| 29/01/2016 | phát âm cheese-monger |
cheese-monger [en] | 0 bình chọn |
| 29/01/2016 | phát âm Kitesurf |
Kitesurf [en] | 0 bình chọn |
| 29/01/2016 | phát âm Simon & Garfunkel |
Simon & Garfunkel [en] | 0 bình chọn |
| 29/01/2016 | phát âm Tinkertoy |
Tinkertoy [en] | 1 bình chọn |
| 29/01/2016 | phát âm tin lizzie |
tin lizzie [en] | 0 bình chọn |
| 29/01/2016 | phát âm heinie |
heinie [en] | 1 bình chọn |
| 29/01/2016 | phát âm rumor-mongering |
rumor-mongering [en] | 0 bình chọn |
| 29/01/2016 | phát âm Abigail |
Abigail [en] | 1 bình chọn |
| 19/11/2015 | phát âm summer |
summer [en] | 6 bình chọn |
| 19/11/2015 | phát âm Kosciuszko Foundation |
Kosciuszko Foundation [en] | 0 bình chọn |