| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 10/03/2011 | phát âm szczekanie |
szczekanie [pl] | 0 bình chọn |
| 10/03/2011 | phát âm łapa |
łapa [pl] | 0 bình chọn |
| 10/03/2011 | phát âm ogon |
ogon [pl] | 0 bình chọn |
| 10/03/2011 | phát âm makaron |
makaron [pl] | 0 bình chọn |
| 10/03/2011 | phát âm pieczarka |
pieczarka [pl] | 0 bình chọn |
| 10/03/2011 | phát âm larwa |
larwa [pl] | 0 bình chọn |
| 10/03/2011 | phát âm nosówka |
nosówka [pl] | 0 bình chọn |
| 10/03/2011 | phát âm szczepienie |
szczepienie [pl] | 0 bình chọn |
| 10/03/2011 | phát âm stal |
stal [pl] | 0 bình chọn |
| 10/03/2011 | phát âm grzyb |
grzyb [pl] | 1 bình chọn |
| 10/03/2011 | phát âm pies |
pies [pl] | 3 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/03/2011 | phát âm kot |
kot [pl] | -1 bình chọn |
| 10/03/2011 | phát âm królik |
królik [pl] | 0 bình chọn |
| 10/03/2011 | phát âm krzak |
krzak [pl] | 0 bình chọn |
| 10/03/2011 | phát âm żaba |
żaba [pl] | 0 bình chọn |
| 10/03/2011 | phát âm kąt |
kąt [pl] | 0 bình chọn |
| 10/03/2011 | phát âm Marek Belka |
Marek Belka [pl] | 0 bình chọn |
| 10/03/2011 | phát âm pędzle |
pędzle [pl] | 0 bình chọn |
| 10/03/2011 | phát âm szczur |
szczur [pl] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/03/2011 | phát âm bzyczenie |
bzyczenie [pl] | 0 bình chọn |
| 10/03/2011 | phát âm kowadło |
kowadło [pl] | 0 bình chọn |