Filter language and accent
filter
pies phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm pies
    Phát âm của amanita (Nữ từ Ba Lan) Nữ từ Ba Lan
    Phát âm của  amanita

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pies
    Phát âm của LadyEllien (Nữ từ Ba Lan) Nữ từ Ba Lan
    Phát âm của  LadyEllien

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pies
    Phát âm của lanf (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  lanf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pies
    Phát âm của bacorreo (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  bacorreo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pies
    Phát âm của karo_inka (Nữ từ Ba Lan) Nữ từ Ba Lan
    Phát âm của  karo_inka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pies
    Phát âm của intothenether (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  intothenether

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pies
    Phát âm của Lyffka (Nữ từ Ba Lan) Nữ từ Ba Lan
    Phát âm của  Lyffka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pies
    Phát âm của e_o_l (Nữ từ Ba Lan) Nữ từ Ba Lan
    Phát âm của  e_o_l

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pies
    Phát âm của astortia (Nữ từ Ba Lan) Nữ từ Ba Lan
    Phát âm của  astortia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pies
    Phát âm của Abik (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  Abik

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pies
    Phát âm của BazyTrue (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  BazyTrue

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pies
    Phát âm của walirlan (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  walirlan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pies
    Phát âm của ewelina2410 (Nữ từ Ba Lan) Nữ từ Ba Lan
    Phát âm của  ewelina2410

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pies trong Tiếng Ba Lan

pies phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpjes
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm pies
    Phát âm của Momislo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Momislo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pies
    Phát âm của Alex656 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Alex656

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pies
    Phát âm của tvochadubakto (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  tvochadubakto

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm pies
    Phát âm của DonQuijote (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  DonQuijote

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pies
    Phát âm của alexpizarroj (Nam từ Bolivia) Nam từ Bolivia
    Phát âm của  alexpizarroj

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pies

    • En Anatomía. Miembro del cuerpo que se encuentra al final de las piernas y debajo del tobillo.
    • Unidad de longitud en el sistema inglés. un pie = 30.48 centímetros.
    • Primer abono de dinero al pagar en cuotas.
  • Từ đồng nghĩa với pies

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pies trong Tiếng Tây Ban Nha

pies phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pies
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pies
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pies

    • dish baked in pastry-lined pan often with a pastry top
    • a prehistoric unrecorded language that was the ancestor of all Indo-European languages

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pies trong Tiếng Anh

pies phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm pies
    Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  SylviaGirly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pies trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pies?
pies đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pies pies   [csb]

Từ ngẫu nhiên: gejLublinKatowiceToruńgówno