| Ngày | Từ | Thông tin | |
|---|---|---|---|
| 01/04/2012 |
phát âm sighted
|
sighted [en] | Của TopQuark |
| 29/03/2012 |
phát âm layers
|
layers [en] | Của mymondo |
| 03/03/2012 |
phát âm humanising
|
humanising [en] | Của TopQuark |
| 01/03/2012 |
phát âm go-between
|
go-between [en] | Của Leochares |
| 22/02/2012 |
phát âm sleepwear
|
sleepwear [en] | Của dorabora |