| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 20/10/2016 | phát âm voucher |
voucher [pl] | -1 bình chọn |
| 20/10/2016 | phát âm na prawo |
na prawo [pl] | 0 bình chọn |
| 06/11/2015 | phát âm arcydziełko |
arcydziełko [pl] | 0 bình chọn |
| 06/11/2015 | phát âm badziewiasty |
badziewiasty [pl] | 0 bình chọn |
| 06/11/2015 | phát âm stara bieda |
stara bieda [pl] | 0 bình chọn |
| 06/11/2015 | phát âm koraniczne |
koraniczne [pl] | 0 bình chọn |
| 31/10/2015 | phát âm bebechowaty |
bebechowaty [pl] | 0 bình chọn |
| 31/01/2015 | phát âm przystojniak |
przystojniak [pl] | 0 bình chọn |
| 31/01/2015 | phát âm kolejne |
kolejne [pl] | 0 bình chọn |
| 31/01/2015 | phát âm schowanie |
schowanie [pl] | 0 bình chọn |
| 31/01/2015 | phát âm konstatacja |
konstatacja [pl] | 0 bình chọn |
| 31/01/2015 | phát âm ufność |
ufność [pl] | 0 bình chọn |
| 31/01/2015 | phát âm niedołęga |
niedołęga [pl] | 0 bình chọn |
| 07/11/2014 | phát âm rąbnąć |
rąbnąć [pl] | 0 bình chọn |
| 07/11/2014 | phát âm komisowa |
komisowa [pl] | 0 bình chọn |
| 07/11/2014 | phát âm usunąć się |
usunąć się [pl] | 0 bình chọn |
| 07/11/2014 | phát âm przetańczyć |
przetańczyć [pl] | 0 bình chọn |
| 07/11/2014 | phát âm przeszkolona |
przeszkolona [pl] | 0 bình chọn |
| 07/11/2014 | phát âm poinstruowany |
poinstruowany [pl] | 0 bình chọn |
| 24/10/2014 | phát âm wygubić |
wygubić [pl] | 0 bình chọn |
| 24/10/2014 | phát âm kaleki |
kaleki [pl] | 0 bình chọn |
| 24/10/2014 | phát âm wykazywać się |
wykazywać się [pl] | 0 bình chọn |
| 24/10/2014 | phát âm anemicznie |
anemicznie [pl] | 0 bình chọn |
| 14/10/2014 | phát âm Majeczka |
Majeczka [pl] | 0 bình chọn |
| 14/10/2014 | phát âm chrupiące |
chrupiące [pl] | 0 bình chọn |
| 14/10/2014 | phát âm nadzorująca |
nadzorująca [pl] | 0 bình chọn |