Cách phát âm voucher

trong:
voucher phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈvaʊtʃə(r)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm voucher trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của voucher

    • someone who vouches for another or for the correctness of a statement
    • a document that serves as evidence of some expenditure
    • a negotiable certificate that can be detached and redeemed as needed
  • Từ đồng nghĩa với voucher

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel