| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | phát âm There’s nothing better than to prepare in advance. |
There’s nothing better than to prepare in advance. [en] | 0 bình chọn |
| 28/01/2026 | phát âm Thomas Samuel Khun |
Thomas Samuel Khun [en] | 0 bình chọn |
| 28/01/2026 | phát âm skim off the top |
skim off the top [en] | 0 bình chọn |
| 28/01/2026 | phát âm from a human standpoint |
from a human standpoint [en] | 0 bình chọn |
| 22/10/2025 | phát âm CeraVe |
CeraVe [en] | 0 bình chọn |
| 21/10/2025 | phát âm aqueous humour |
aqueous humour [en] | 0 bình chọn |
| 21/10/2025 | phát âm agglutination |
agglutination [en] | 0 bình chọn |
| 21/10/2025 | phát âm agranular leukocytes |
agranular leukocytes [en] | 0 bình chọn |
| 21/10/2025 | phát âm adrenocorticotropic hormone |
adrenocorticotropic hormone [en] | 0 bình chọn |
| 21/10/2025 | phát âm adenylyl cyclase |
adenylyl cyclase [en] | 0 bình chọn |
| 21/10/2025 | phát âm adductor tubercle |
adductor tubercle [en] | 0 bình chọn |
| 21/10/2025 | phát âm acromion |
acromion [en] | 0 bình chọn |
| 21/10/2025 | phát âm acromioclavicular joint |
acromioclavicular joint [en] | 0 bình chọn |
| 21/10/2025 | phát âm acetylcholine |
acetylcholine [en] | 0 bình chọn |
| 21/10/2025 | phát âm acetabulum |
acetabulum [en] | 0 bình chọn |
| 21/10/2025 | phát âm abduction |
abduction [en] | 0 bình chọn |
| 21/10/2025 | phát âm abdominopelvic cavity |
abdominopelvic cavity [en] | 0 bình chọn |
| 21/10/2025 | phát âm abdominal aorta |
abdominal aorta [en] | 1 bình chọn |