Cách phát âm abduction

Filter language and accent
filter
abduction phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  æbˈdʌktʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm abduction
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm abduction
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm abduction
    Phát âm của marcsfutures (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  marcsfutures

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm abduction
    Phát âm của giovannimaverickmatta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  giovannimaverickmatta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm abduction
    Phát âm của boganj (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  boganj

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của abduction

    • the criminal act of capturing and carrying away by force a family member; if a man's wife is abducted it is a crime against the family relationship and against the wife
    • (physiology) moving of a body part away from the central axis of the body
  • Từ đồng nghĩa với abduction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abduction trong Tiếng Anh

abduction phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm abduction
    Phát âm của lebovaryste (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  lebovaryste

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của abduction

    • opération écartant un membre du plan médian du corps
    • forme de syllogisme
  • Từ đồng nghĩa với abduction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abduction trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany