| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 24/01/2025 | phát âm misalignment |
misalignment [en] | 0 bình chọn |
| 24/01/2025 | phát âm voiceless diacritic |
voiceless diacritic [en] | 0 bình chọn |
| 24/01/2025 | phát âm English-Chinese |
English-Chinese [en] | 0 bình chọn |
| 24/01/2025 | phát âm headscratcher |
headscratcher [en] | 0 bình chọn |
| 24/01/2025 | phát âm hygrometer |
hygrometer [en] | 0 bình chọn |
| 04/02/2016 | phát âm reeducative |
reeducative [en] | 0 bình chọn |
| 04/02/2016 | phát âm sternutator |
sternutator [en] | 0 bình chọn |
| 04/02/2016 | phát âm flaccid |
flaccid [en] | 1 bình chọn |
| 04/02/2016 | phát âm putaminous |
putaminous [en] | 0 bình chọn |
| 04/02/2016 | phát âm netherstock |
netherstock [en] | 0 bình chọn |
| 04/02/2016 | phát âm nobly |
nobly [en] | 0 bình chọn |
| 19/09/2010 | phát âm Towcester |
Towcester [en] | 3 bình chọn Phát âm tốt nhất |