Cách phát âm sternutator

Filter language and accent
filter
sternutator phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstəːnjʊˌteɪtə
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sternutator
    Phát âm của bossrat (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bossrat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sternutator

    • a chemical substance that causes sneezing and coughing and crying

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sternutator trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither