| Ngày | Từ | Thông tin | |
|---|---|---|---|
| 03/10/2013 |
phát âm kwant
|
kwant [pl] | 0 bình chọn |
| 03/10/2013 |
phát âm Esplanada
|
Esplanada [pl] | 0 bình chọn |
| 03/10/2013 |
phát âm nieśmiertelny
|
nieśmiertelny [pl] | 0 bình chọn |
| 03/10/2013 |
phát âm podnóżek
|
podnóżek [pl] | 1 bình chọn |
| 02/10/2013 |
phát âm wtajemniczony
|
wtajemniczony [pl] | 0 bình chọn |
| 02/10/2013 |
phát âm wtajemniczyć
|
wtajemniczyć [pl] | 0 bình chọn |
| 02/10/2013 |
phát âm oczkować
|
oczkować [pl] | 0 bình chọn |
| 02/10/2013 |
phát âm oczkowanie
|
oczkowanie [pl] | 0 bình chọn |
| 02/10/2013 |
phát âm seksapil
|
seksapil [pl] | 0 bình chọn |
| 02/10/2013 |
phát âm nagminny
|
nagminny [pl] | 0 bình chọn |
| 02/10/2013 |
phát âm osiedlić
|
osiedlić [pl] | 0 bình chọn |
| 02/10/2013 |
phát âm megafon
|
megafon [pl] | 0 bình chọn |
| 02/10/2013 |
phát âm telekominikacja
|
telekominikacja [pl] | 0 bình chọn |
| 02/10/2013 |
phát âm puzdro
|
puzdro [pl] | 0 bình chọn |
| 02/10/2013 |
phát âm wykastrowany
|
wykastrowany [pl] | 0 bình chọn |
| 02/10/2013 |
phát âm wyuzdany
|
wyuzdany [pl] | 0 bình chọn |
| 02/10/2013 |
phát âm pokrowiec
|
pokrowiec [pl] | 0 bình chọn |
| 02/10/2013 |
phát âm wywijak
|
wywijak [pl] | 0 bình chọn |
| 02/10/2013 |
phát âm wywijać
|
wywijać [pl] | 0 bình chọn |
| 01/10/2013 |
phát âm nasrać
|
nasrać [pl] | 0 bình chọn |
| 01/10/2013 |
phát âm podpucha
|
podpucha [pl] | 0 bình chọn |
| 01/10/2013 |
phát âm podpuszczać
|
podpuszczać [pl] | 0 bình chọn |
| 01/10/2013 |
phát âm smętny
|
smętny [pl] | 0 bình chọn |
| 01/10/2013 |
phát âm smęcić
|
smęcić [pl] | 0 bình chọn |
| 01/10/2013 |
phát âm sparzyć
|
sparzyć [pl] | 0 bình chọn |
| 01/10/2013 |
phát âm przeszkolić
|
przeszkolić [pl] | 0 bình chọn |
| 01/10/2013 |
phát âm przeszkolony
|
przeszkolony [pl] | 0 bình chọn |
| 01/10/2013 |
phát âm przebieranka
|
przebieranka [pl] | 0 bình chọn |
| 01/10/2013 |
phát âm przebieraniec
|
przebieraniec [pl] | 0 bình chọn |
| 01/10/2013 |
phát âm pierdzioch
|
pierdzioch [pl] | 0 bình chọn |