| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 03/02/2011 | phát âm regenerator |
regenerator [en] | 0 bình chọn |
| 03/02/2011 | phát âm regeneracy |
regeneracy [en] | 0 bình chọn |
| 03/02/2011 | phát âm way off |
way off [en] | 0 bình chọn |
| 03/02/2011 | phát âm hummed |
hummed [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 03/02/2011 | phát âm fledgling |
fledgling [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 03/02/2011 | phát âm Methodism |
Methodism [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 30/01/2011 | phát âm fuff |
fuff [en] | 0 bình chọn |
| 30/01/2011 | phát âm solifluction |
solifluction [en] | 0 bình chọn |
| 30/01/2011 | phát âm magnetomotive |
magnetomotive [en] | 0 bình chọn |
| 30/01/2011 | phát âm ferroelectricity |
ferroelectricity [en] | 0 bình chọn |
| 30/01/2011 | phát âm ferromagnetism |
ferromagnetism [en] | 0 bình chọn |
| 30/01/2011 | phát âm clothier |
clothier [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 30/01/2011 | phát âm poulterer |
poulterer [en] | 0 bình chọn |
| 30/01/2011 | phát âm negotiant |
negotiant [en] | 0 bình chọn |
| 30/01/2011 | phát âm tradespeople |
tradespeople [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 30/01/2011 | phát âm tradesfolk |
tradesfolk [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 30/01/2011 | phát âm newsdealer |
newsdealer [en] | 0 bình chọn |