Cách phát âm fledgling

trong:
Filter language and accent
filter
fledgling phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fledgling
    Phát âm của chowchowgrl (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chowchowgrl

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fledgling

    • any new participant in some activity
    • young bird that has just fledged or become capable of flying
    • (of a young bird) having acquired its flight feathers

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fledgling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fledgling?
fledgling đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fledgling fledgling   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion