| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 09/09/2015 | phát âm senza rendersene conto |
senza rendersene conto [it] | 0 bình chọn |
| 09/09/2015 | phát âm scontro a fuoco |
scontro a fuoco [it] | 0 bình chọn |
| 09/09/2015 | phát âm extension |
extension [it] | 0 bình chọn |
| 09/09/2015 | phát âm Tocca a te |
Tocca a te [it] | 0 bình chọn |
| 09/09/2015 | phát âm Non vedo l'ora |
Non vedo l'ora [it] | 0 bình chọn |
| 09/09/2015 | phát âm corsa agli armamenti |
corsa agli armamenti [it] | 0 bình chọn |
| 08/09/2015 | phát âm chimere |
chimere [it] | 0 bình chọn |
| 17/08/2015 | phát âm sostengo |
sostengo [it] | 0 bình chọn |
| 17/08/2015 | phát âm ovoviviparo |
ovoviviparo [it] | 0 bình chọn |
| 16/08/2015 | phát âm attrarrà |
attrarrà [it] | 0 bình chọn |
| 16/08/2015 | phát âm non poco |
non poco [it] | 0 bình chọn |
| 16/08/2015 | phát âm 20 |
20 [it] | 0 bình chọn |
| 16/08/2015 | phát âm celo |
celo [it] | 0 bình chọn |
| 16/08/2015 | phát âm sciai |
sciai [it] | 0 bình chọn |
| 16/08/2015 | phát âm gioii |
gioii [it] | 0 bình chọn |
| 16/08/2015 | phát âm gioisci |
gioisci [it] | 0 bình chọn |
| 16/08/2015 | phát âm gioì |
gioì [it] | 0 bình chọn |
| 16/08/2015 | phát âm allele |
allele [it] | 0 bình chọn |
| 16/08/2015 | phát âm sciassi |
sciassi [it] | 0 bình chọn |
| 16/08/2015 | phát âm sciino |
sciino [it] | 0 bình chọn |
| 16/08/2015 | phát âm scii |
scii [it] | 0 bình chọn |
| 16/08/2015 | phát âm sciavo |
sciavo [it] | 0 bình chọn |
| 16/08/2015 | phát âm scierà |
scierà [it] | 0 bình chọn |
| 16/08/2015 | phát âm clip |
clip [it] | 0 bình chọn |
| 16/08/2015 | phát âm spudoratezza |
spudoratezza [it] | 0 bình chọn |
| 13/05/2015 | phát âm sport |
sport [it] | -1 bình chọn |
| 13/05/2015 | phát âm Miami |
Miami [it] | 0 bình chọn |
| 13/05/2015 | phát âm Washington |
Washington [it] | 0 bình chọn |
| 13/05/2015 | phát âm York |
York [it] | 0 bình chọn |
| 13/05/2015 | phát âm Oxford |
Oxford [it] | 0 bình chọn |