| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 01/10/2017 | phát âm 準繩 |
準繩 [yue] | 0 bình chọn |
| 01/10/2017 | phát âm 變異 |
變異 [yue] | 0 bình chọn |
| 01/10/2017 | phát âm 殲滅 |
殲滅 [yue] | 0 bình chọn |
| 01/10/2017 | phát âm 逐一 |
逐一 [yue] | 0 bình chọn |
| 01/10/2017 | phát âm 兼備 |
兼備 [yue] | 0 bình chọn |
| 01/10/2017 | phát âm 專注 |
專注 [yue] | 0 bình chọn |
| 01/10/2017 | phát âm 技術 |
技術 [yue] | 0 bình chọn |
| 01/10/2017 | phát âm 感應 |
感應 [yue] | 0 bình chọn |
| 01/10/2017 | phát âm 腦電波 |
腦電波 [yue] | 0 bình chọn |
| 01/10/2017 | phát âm 佩戴 |
佩戴 [yue] | 0 bình chọn |
| 01/10/2017 | phát âm 血漿 |
血漿 [yue] | 0 bình chọn |
| 01/10/2017 | phát âm 人造 |
人造 [yue] | 0 bình chọn |
| 01/10/2017 | phát âm 值得一讚 |
值得一讚 [yue] | 0 bình chọn |
| 01/10/2017 | phát âm 分散 |
分散 [yue] | 0 bình chọn |
| 01/10/2017 | phát âm 秘道 |
秘道 [yue] | 0 bình chọn |
| 01/10/2017 | phát âm 嚇你一跳 |
嚇你一跳 [yue] | 0 bình chọn |
| 01/10/2017 | phát âm 突如其來 |
突如其來 [yue] | 0 bình chọn |
| 01/10/2017 | phát âm 擺設 |
擺設 [yue] | 0 bình chọn |
| 01/10/2017 | phát âm 無處不在 |
無處不在 [yue] | 0 bình chọn |
| 01/10/2017 | phát âm 兵馬俑 |
兵馬俑 [yue] | 0 bình chọn |
| 01/10/2017 | phát âm 血腥 |
血腥 [yue] | 0 bình chọn |
| 01/10/2017 | phát âm 巫毒娃娃 |
巫毒娃娃 [yue] | 0 bình chọn |
| 01/10/2017 | phát âm 錯過 |
錯過 [yue] | 0 bình chọn |
| 01/10/2017 | phát âm 驚慄 |
驚慄 [yue] | 0 bình chọn |
| 01/10/2017 | phát âm 勾魂使者 |
勾魂使者 [yue] | 0 bình chọn |
| 01/10/2017 | phát âm 午夜屠夫 |
午夜屠夫 [yue] | 0 bình chọn |
| 01/10/2017 | phát âm 色慾 |
色慾 [yue] | 0 bình chọn |
| 01/10/2017 | phát âm 暴食 |
暴食 [yue] | 0 bình chọn |
| 01/10/2017 | phát âm 貪婪 |
貪婪 [yue] | 0 bình chọn |
| 01/10/2017 | phát âm 懶惰 |
懶惰 [yue] | 0 bình chọn |