| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 19/01/2010 | phát âm encroachment |
encroachment [en] | 4 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 19/01/2010 | phát âm ordinarily |
ordinarily [en] | 0 bình chọn |
| 19/01/2010 | phát âm nearsighted |
nearsighted [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 19/01/2010 | phát âm approaches |
approaches [en] | 0 bình chọn |