| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 23/10/2009 | phát âm villain |
villain [en] | 5 bình chọn |
| 19/10/2009 | phát âm anticlockwise |
anticlockwise [en] | -2 bình chọn |
| 19/10/2009 | phát âm bloating |
bloating [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 19/10/2009 | phát âm proprietress |
proprietress [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 19/10/2009 | phát âm venues |
venues [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 19/10/2009 | phát âm promising |
promising [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 14/10/2009 | phát âm writ |
writ [en] | 2 bình chọn |
| 14/10/2009 | phát âm wordage |
wordage [en] | 0 bình chọn |
| 14/10/2009 | phát âm wretch |
wretch [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 14/10/2009 | phát âm woodsy |
woodsy [en] | 0 bình chọn |
| 14/10/2009 | phát âm World Cosplay Summit |
World Cosplay Summit [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 14/10/2009 | phát âm Alaskan Malamute |
Alaskan Malamute [en] | 0 bình chọn |
| 30/09/2009 | phát âm null |
null [en] | 0 bình chọn |
| 30/09/2009 | phát âm zymosan |
zymosan [en] | 0 bình chọn |
| 30/09/2009 | phát âm autoerotic asphyxia |
autoerotic asphyxia [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 27/09/2009 | phát âm Minilab |
Minilab [en] | 0 bình chọn |
| 27/09/2009 | phát âm British Petroleum |
British Petroleum [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 27/09/2009 | phát âm Nolan Ryan |
Nolan Ryan [en] | 0 bình chọn |
| 27/09/2009 | phát âm originating |
originating [en] | 0 bình chọn |