| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 09/02/2013 | phát âm 徒然 |
徒然 [ja] | 1 bình chọn |
| 09/02/2013 | phát âm 夜想曲 |
夜想曲 [ja] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 09/02/2013 | phát âm 絡繰り |
絡繰り [ja] | 0 bình chọn |
| 13/08/2011 | phát âm 相談する |
相談する [ja] | 0 bình chọn |
| 13/08/2011 | phát âm 生産要素 |
生産要素 [ja] | 0 bình chọn |
| 23/04/2011 | phát âm スタンディングオベーション |
スタンディングオベーション [ja] | 0 bình chọn |
| 23/04/2011 | phát âm びっくりドンキー |
びっくりドンキー [ja] | 0 bình chọn |
| 23/04/2011 | phát âm 多言 |
多言 [ja] | 0 bình chọn |
| 23/04/2011 | phát âm 猫背 |
猫背 [ja] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 23/04/2011 | phát âm 脳震盪 |
脳震盪 [ja] | 0 bình chọn |
| 23/04/2011 | phát âm 区切って |
区切って [ja] | 0 bình chọn |
| 23/04/2011 | phát âm 受け継ぐ |
受け継ぐ [ja] | 0 bình chọn |
| 23/04/2011 | phát âm ほのぼのとした |
ほのぼのとした [ja] | 0 bình chọn |
| 23/04/2011 | phát âm ティシュペーパー |
ティシュペーパー [ja] | 0 bình chọn |
| 14/04/2011 | phát âm 天王寺 |
天王寺 [ja] | -1 bình chọn |
| 14/04/2011 | phát âm 鴨川 |
鴨川 [ja] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 14/04/2011 | phát âm 出町柳 |
出町柳 [ja] | 0 bình chọn |
| 14/04/2011 | phát âm 三条 |
三条 [ja] | 0 bình chọn |
| 14/04/2011 | phát âm 三条通 |
三条通 [ja] | 0 bình chọn |
| 14/04/2011 | phát âm 丸太町 |
丸太町 [ja] | 0 bình chọn |
| 14/04/2011 | phát âm 関西空港 |
関西空港 [ja] | 0 bình chọn |
| 14/04/2011 | phát âm 和歌山 |
和歌山 [ja] | 0 bình chọn |
| 12/04/2011 | phát âm 麻黄(マオウ) |
麻黄(マオウ) [ja] | 0 bình chọn |
| 12/04/2011 | phát âm ことわざ |
ことわざ [ja] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 12/04/2011 | phát âm 言い習わし |
言い習わし [ja] | 0 bình chọn |
| 12/04/2011 | phát âm 慣用句 |
慣用句 [ja] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 12/04/2011 | phát âm 狐の嫁入り |
狐の嫁入り [ja] | 0 bình chọn |
| 12/04/2011 | phát âm 小春日和 |
小春日和 [ja] | 0 bình chọn |
| 12/04/2011 | phát âm 晴天の霹靂 |
晴天の霹靂 [ja] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 12/04/2011 | phát âm 知らぬが仏 |
知らぬが仏 [ja] | 0 bình chọn |