| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 23/11/2013 | phát âm Baralla |
Baralla [gl] | 0 bình chọn |
| 22/11/2013 | phát âm noxo |
noxo [gl] | 0 bình chọn |
| 22/11/2013 | phát âm noraboa |
noraboa [gl] | 0 bình chọn |
| 22/11/2013 | phát âm erguerse |
erguerse [gl] | 0 bình chọn |
| 22/11/2013 | phát âm xelado |
xelado [gl] | 0 bình chọn |
| 22/11/2013 | phát âm dubida |
dubida [gl] | 0 bình chọn |
| 22/11/2013 | phát âm curto |
curto [gl] | 0 bình chọn |
| 22/11/2013 | phát âm intre |
intre [gl] | 0 bình chọn |
| 22/11/2013 | phát âm cemiterio |
cemiterio [gl] | 0 bình chọn |
| 22/11/2013 | phát âm luvas |
luvas [gl] | 0 bình chọn |
| 22/11/2013 | phát âm lúa chea |
lúa chea [gl] | 0 bình chọn |
| 22/11/2013 | phát âm lúa |
lúa [gl] | 0 bình chọn |
| 22/11/2013 | phát âm anoitecer |
anoitecer [gl] | 0 bình chọn |
| 22/11/2013 | phát âm paxina |
paxina [gl] | 0 bình chọn |
| 22/11/2013 | phát âm xuíz |
xuíz [gl] | 0 bình chọn |
| 22/11/2013 | phát âm sorte |
sorte [gl] | 0 bình chọn |
| 22/11/2013 | phát âm tesoiras |
tesoiras [gl] | 0 bình chọn |
| 22/11/2013 | phát âm testa |
testa [gl] | 0 bình chọn |
| 22/11/2013 | phát âm nembargante |
nembargante [gl] | 0 bình chọn |
| 22/11/2013 | phát âm lembranza |
lembranza [gl] | 0 bình chọn |
| 22/11/2013 | phát âm nocello |
nocello [gl] | 0 bình chọn |
| 22/11/2013 | phát âm pescozo |
pescozo [gl] | 0 bình chọn |
| 22/11/2013 | phát âm corda |
corda [gl] | 0 bình chọn |
| 22/11/2013 | phát âm gorxa |
gorxa [gl] | 0 bình chọn |
| 22/11/2013 | phát âm pelaxe |
pelaxe [gl] | 0 bình chọn |
| 22/11/2013 | phát âm Cruceiro |
Cruceiro [gl] | 0 bình chọn |
| 22/11/2013 | phát âm treboada |
treboada [gl] | 0 bình chọn |
| 22/11/2013 | phát âm lindeiro |
lindeiro [gl] | 0 bình chọn |
| 22/11/2013 | phát âm tatexo |
tatexo [gl] | 0 bình chọn |
| 22/11/2013 | phát âm liorta |
liorta [gl] | 0 bình chọn |