Cách phát âm sorte

sorte phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm sorte Phát âm của Coelho (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sorte Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sorte Phát âm của HdeA_Rio_de_Janeiro (Nữ từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sorte Phát âm của megskae (Nữ từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sorte Phát âm của eumesmo (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sorte Phát âm của hiroy (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sorte Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm sorte Phát âm của nmsalgueiro (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sorte trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • sorte ví dụ trong câu

    • Ninguém está contente com a sua sorte.

      phát âm Ninguém está contente com a sua sorte. Phát âm của monytcheli (Nữ từ Brasil)
    • A sorte favorece os indolentes

      phát âm A sorte favorece os indolentes Phát âm của gimim (Nữ từ Brasil)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

sorte phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm sorte Phát âm của farbijan (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sorte trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • sorte ví dụ trong câu

    • anpassungsfähige Sorte

      phát âm anpassungsfähige Sorte Phát âm của Sunrisewoman (Nữ từ Đức)
    • von der besten Sorte

      phát âm von der besten Sorte Phát âm của frikoe (Nam từ Đức)
sorte phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm sorte Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sorte trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • sorte ví dụ trong câu

    • formant une sorte de mur à raies

      phát âm formant une sorte de mur à raies Phát âm của Yumeki (Nữ từ Pháp)
    • Quelle sorte de chambre désirez-vous ?

      phát âm Quelle sorte de chambre désirez-vous ? Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)
sorte phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm sorte Phát âm của pillola (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sorte trong Tiếng Ý

sorte phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm sorte Phát âm của Tankerman (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sorte trong Tiếng Đan Mạch

sorte phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm sorte Phát âm của dtico (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sorte trong Tiếng Galicia

Cụm từ
  • sorte ví dụ trong câu

    • A sorte non é para quen a busca

      phát âm A sorte non é para quen a busca Phát âm của pauhr22 (Nữ từ Tây Ban Nha)
sorte phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm sorte Phát âm của ness1 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sorte trong Tiếng Veneto

sorte phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm sorte Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sorte trong Tiếng Na Uy

sorte đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sorte sorte [co] Bạn có biết cách phát âm từ sorte?

Từ ngẫu nhiên: cadeiranoiteamanhãmaçãLeãozinho