| Ngày | Từ | Thông tin | |
|---|---|---|---|
| 01/06/2016 | Đang chờ phát âm | Tinbuktu [eu] | Đang chờ phát âm |
| 01/06/2016 | Đang chờ phát âm | Bamako [eu] | Đang chờ phát âm |
| 01/06/2016 |
phát âm hiriburu
|
hiriburu [eu] | Của elenavegatxu |
| 01/06/2016 | Đang chờ phát âm | Nairobi [eu] | Đang chờ phát âm |
| 01/06/2016 | Đang chờ phát âm | Tokio [eu] | Đang chờ phát âm |
| 01/06/2016 | Đang chờ phát âm | Hiroshima [eu] | Đang chờ phát âm |
| 01/06/2016 | Đang chờ phát âm | Nagasaki [eu] | Đang chờ phát âm |
| 01/06/2016 | Đang chờ phát âm | Osaka [eu] | Đang chờ phát âm |
| 01/06/2016 | Đang chờ phát âm | Vladivostok [eu] | Đang chờ phát âm |
| 01/06/2016 | Đang chờ phát âm | India [eu] | Đang chờ phát âm |
| 01/06/2016 |
phát âm Sobietar Errepublika Sozialisten Batasun
|
Sobietar Errepublika Sozialisten Batasun [eu] | Của lazaloglu |
| 01/06/2016 | Đang chờ phát âm | Erromatar Inperioa [eu] | Đang chờ phát âm |
| 01/06/2016 |
phát âm siziliar
|
siziliar [eu] | Của elenavegatxu |
| 01/06/2016 |
phát âm alemandar
|
alemandar [eu] | Của elenavegatxu |
| 01/06/2016 |
phát âm txekiar
|
txekiar [eu] | Của elenavegatxu |
| 01/06/2016 |
phát âm errumaniar
|
errumaniar [eu] | Của elenavegatxu |
| 01/06/2016 |
phát âm lerrakor
|
lerrakor [eu] | Của elenavegatxu |
| 01/06/2016 |
phát âm irristakor
|
irristakor [eu] | Của elenavegatxu |
| 01/06/2016 |
phát âm irristatu
|
irristatu [eu] | Của elenavegatxu |
| 01/06/2016 |
phát âm aterpetze
|
aterpetze [eu] | Của elenavegatxu |
| 31/05/2016 |
phát âm zorakeria
|
zorakeria [eu] | Của elenavegatxu |
| 31/05/2016 |
phát âm isolatzaile
|
isolatzaile [eu] | Của elenavegatxu |
| 31/05/2016 |
phát âm lurrun-makina
|
lurrun-makina [eu] | Của elenavegatxu |
| 31/05/2016 | Đang chờ phát âm | automobil [eu] | Đang chờ phát âm |
| 31/05/2016 |
phát âm Zalakain
|
Zalakain [eu] | Của elenavegatxu |
| 31/05/2016 |
phát âm Udalbiltza
|
Udalbiltza [eu] | Của elenavegatxu |
| 31/05/2016 |
phát âm Euskal Herriko Bilgune Feminista
|
Euskal Herriko Bilgune Feminista [eu] | Của elenavegatxu |
| 31/05/2016 |
phát âm Emakunde
|
Emakunde [eu] | Của elenavegatxu |
| 31/05/2016 |
phát âm Kukubiltxo
|
Kukubiltxo [eu] | Của elenavegatxu |
| 31/05/2016 |
phát âm belatze
|
belatze [eu] | Của elenavegatxu |