| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 13/09/2016 | phát âm 呼吸系统 |
呼吸系统 [yue] | 0 bình chọn |
| 13/09/2016 | phát âm 泌尿系统 |
泌尿系统 [yue] | 0 bình chọn |
| 13/09/2016 | phát âm 消化系统 |
消化系统 [yue] | 0 bình chọn |
| 13/09/2016 | phát âm 太阳穴 |
太阳穴 [yue] | 0 bình chọn |
| 13/09/2016 | phát âm 心脏 |
心脏 [yue] | 0 bình chọn |
| 13/09/2016 | phát âm 静脉注射 |
静脉注射 [yue] | 0 bình chọn |
| 13/09/2016 | phát âm 肌肉注射 |
肌肉注射 [yue] | 0 bình chọn |
| 13/09/2016 | phát âm 皮下注射 |
皮下注射 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 流行樂 |
流行樂 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 電子音樂 |
電子音樂 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 民謠 |
民謠 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 爵士樂 |
爵士樂 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 藍調 |
藍調 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 鄉村音樂 |
鄉村音樂 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 節奏 |
節奏 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 海報 |
海報 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 曲目 |
曲目 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 單曲 |
單曲 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 晚霜 |
晚霜 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 日霜 |
日霜 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 唇線筆 |
唇線筆 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 睫毛夾 |
睫毛夾 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 睫毛膏 |
睫毛膏 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 防曬霜 |
防曬霜 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 圆珠筆 |
圆珠筆 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 鋼筆 |
鋼筆 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 铅笔 |
铅笔 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 笔盒 |
笔盒 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 雨伞 |
雨伞 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 上学 |
上学 [yue] | 0 bình chọn |