Thành viên:

feng2015923

Đăng ký phát âm của feng2015923

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Bình chọn
13/02/2016
phát âm 过年了,我给大家拜年了,祝大家身体健康,万事如意!
过年了,我给大家拜年了,祝大家身体健康,万事如意! [zh] 0 bình chọn
13/02/2016
phát âm 拜年
拜年 [zh] 0 bình chọn
13/02/2016
phát âm 新年好,新年快乐!
新年好,新年快乐! [zh] 0 bình chọn
13/02/2016
phát âm 新年好
新年好 [zh] 0 bình chọn
28/01/2016
phát âm 再见
再见 [zh] 0 bình chọn
28/01/2016
phát âm 你饿吗?
你饿吗? [zh] 0 bình chọn
28/01/2016
phát âm 日本
日本 [zh] -1 bình chọn
19/11/2015
phát âm 理解
理解 [zh] 0 bình chọn
19/11/2015
phát âm 教会
教会 [zh] -1 bình chọn
18/11/2015
phát âm 海滩
海滩 [zh] 1 bình chọn
18/11/2015
phát âm 請
[zh] 0 bình chọn
18/11/2015
phát âm 相较
相较 [zh] 0 bình chọn
18/11/2015
phát âm 异读
异读 [zh] 0 bình chọn
18/11/2015
phát âm 表音
表音 [zh] 0 bình chọn
18/11/2015
phát âm 尚无
尚无 [zh] 0 bình chọn
18/11/2015
phát âm 性关系
性关系 [zh] 0 bình chọn
18/11/2015
phát âm 营业厅
营业厅 [zh] 0 bình chọn
16/11/2015
phát âm 相隔
相隔 [zh] 1 bình chọn
16/11/2015
phát âm 闺蜜
闺蜜 [zh] 0 bình chọn
16/11/2015
phát âm 旅行箱包
旅行箱包 [zh] 0 bình chọn
16/11/2015
phát âm 髋部
髋部 [zh] 0 bình chọn
16/11/2015
phát âm 例外论
例外论 [zh] 0 bình chọn
16/11/2015
phát âm 心跳
心跳 [zh] 0 bình chọn
16/11/2015
phát âm 迟交
迟交 [zh] 0 bình chọn
16/11/2015
phát âm 辛苦
辛苦 [zh] 0 bình chọn
16/11/2015
phát âm 牙齿
牙齿 [zh] 1 bình chọn
16/11/2015
phát âm 办法
办法 [zh] 0 bình chọn
16/11/2015
phát âm 膝首
膝首 [zh] 0 bình chọn
16/11/2015
phát âm 保护壳
保护壳 [zh] 0 bình chọn
16/11/2015
phát âm 马虎
马虎 [zh] 0 bình chọn