Thành viên:

floydang

Đăng ký phát âm của floydang

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Bình chọn
10/05/2017
phát âm 题目
题目 [zh] 0 bình chọn
17/10/2016
phát âm 鸡窝里飞出金凤凰
鸡窝里飞出金凤凰 [zh] 0 bình chọn
24/01/2016
phát âm 考試
考試 [zh] 0 bình chọn
08/04/2015
phát âm 抬杠
抬杠 [zh] 0 bình chọn
08/04/2015
phát âm 猫头鹰
猫头鹰 [zh] 0 bình chọn
08/04/2015
phát âm 初创企业
初创企业 [zh] 0 bình chọn
08/04/2015
phát âm 飞行常客奖励计划
飞行常客奖励计划 [zh] 0 bình chọn
08/04/2015
phát âm 仓鼠
仓鼠 [zh] 0 bình chọn
08/04/2015
phát âm 复数
复数 [zh] 0 bình chọn
08/04/2015
phát âm 六十五
六十五 [zh] 0 bình chọn
07/04/2015
phát âm 贵重物品
贵重物品 [zh] 0 bình chọn
07/04/2015
phát âm 南京市
南京市 [zh] 0 bình chọn
07/04/2015
phát âm 檸檬
檸檬 [zh] 0 bình chọn
07/04/2015
phát âm 奶酪
奶酪 [zh] -1 bình chọn
07/04/2015
phát âm 肤
[zh] 0 bình chọn
07/04/2015
phát âm 市政大厅
市政大厅 [zh] 0 bình chọn
07/04/2015
phát âm 如虎口
如虎口 [zh] 0 bình chọn
07/04/2015
phát âm 羊入虎口
羊入虎口 [zh] 0 bình chọn
07/04/2015
phát âm 第一次
第一次 [zh] 0 bình chọn
07/04/2015
phát âm 意大利面
意大利面 [zh] 0 bình chọn
07/04/2015
phát âm 薯条
薯条 [zh] 0 bình chọn
07/04/2015
phát âm 芝士汉堡
芝士汉堡 [zh] 0 bình chọn
07/04/2015
phát âm 素食者
素食者 [zh] 0 bình chọn
06/04/2015
phát âm 猴硐
猴硐 [zh] -1 bình chọn
06/04/2015
phát âm 卑南族
卑南族 [zh] 0 bình chọn
06/04/2015
phát âm 麻粩
麻粩 [zh] 0 bình chọn
06/04/2015
phát âm 待
[zh] 0 bình chọn
06/04/2015
phát âm 大腸麺線
大腸麺線 [zh] 0 bình chọn
06/04/2015
phát âm 道光
道光 [zh] 0 bình chọn
06/04/2015
phát âm 潑水節
潑水節 [zh] 0 bình chọn