| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 18/12/2013 | phát âm Nachttischli |
Nachttischli [gsw] | 0 bình chọn |
| 18/12/2013 | phát âm Mueter |
Mueter [gsw] | 0 bình chọn |
| 18/12/2013 | phát âm trasch |
trasch [gsw] | 0 bình chọn |
| 18/12/2013 | phát âm Gueten Abig |
Gueten Abig [gsw] | 0 bình chọn |
| 18/12/2013 | phát âm Schüttstei |
Schüttstei [gsw] | 0 bình chọn |
| 18/12/2013 | phát âm ciao |
ciao [gsw] | 0 bình chọn |
| 18/12/2013 | phát âm Wysschrüzgrat |
Wysschrüzgrat [gsw] | 0 bình chọn |
| 18/12/2013 | phát âm Alpermagronen |
Alpermagronen [gsw] | 0 bình chọn |
| 18/12/2013 | phát âm Ärde |
Ärde [gsw] | 0 bình chọn |
| 18/12/2013 | phát âm Oeschinensee |
Oeschinensee [gsw] | 0 bình chọn |
| 18/12/2013 | phát âm Landwasser |
Landwasser [gsw] | 0 bình chọn |
| 18/12/2013 | phát âm Bernina |
Bernina [gsw] | 0 bình chọn |
| 18/12/2013 | phát âm Brusio |
Brusio [gsw] | 0 bình chọn |
| 18/12/2013 | phát âm Morteratsch |
Morteratsch [gsw] | 0 bình chọn |
| 18/12/2013 | phát âm Poschiavo |
Poschiavo [gsw] | 0 bình chọn |
| 18/12/2013 | phát âm Thusis |
Thusis [gsw] | 0 bình chọn |
| 18/12/2013 | phát âm butter |
butter [gsw] | 0 bình chọn |
| 18/12/2013 | phát âm galliard |
galliard [gsw] | 0 bình chọn |
| 18/12/2013 | phát âm Hoi zäme |
Hoi zäme [gsw] | 0 bình chọn |
| 18/12/2013 | phát âm Herdöpfel |
Herdöpfel [gsw] | 0 bình chọn |
| 18/12/2013 | phát âm Röschti |
Röschti [gsw] | 0 bình chọn |
| 18/12/2013 | phát âm luege |
luege [gsw] | 0 bình chọn |
| 18/12/2013 | phát âm Chile |
Chile [gsw] | 0 bình chọn |
| 18/12/2013 | phát âm Chuntsch |
Chuntsch [gsw] | 0 bình chọn |
| 18/12/2013 | phát âm chesa |
chesa [gsw] | 0 bình chọn |
| 18/12/2013 | phát âm äufnen |
äufnen [gsw] | 0 bình chọn |
| 24/06/2013 | phát âm abhänke |
abhänke [gsw] | 0 bình chọn |
| 24/06/2013 | phát âm chüngel |
chüngel [gsw] | 0 bình chọn |
| 24/06/2013 | phát âm gaarn gscheh |
gaarn gscheh [gsw] | 0 bình chọn |
| 24/06/2013 | phát âm nut zdangge |
nut zdangge [gsw] | 0 bình chọn |