| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 09/05/2017 | phát âm 愈加 |
愈加 [hak] | 0 bình chọn |
| 30/04/2016 | phát âm 羞耻 |
羞耻 [hak] | 0 bình chọn |
| 30/04/2016 | phát âm 阳朔 |
阳朔 [hak] | 0 bình chọn |
| 30/04/2016 | phát âm 高安 |
高安 [hak] | 0 bình chọn |
| 30/04/2016 | phát âm 蝦餃 |
蝦餃 [hak] | 0 bình chọn |
| 30/04/2016 | phát âm 新餘 |
新餘 [hak] | 0 bình chọn |
| 30/04/2016 | phát âm 千家万户 |
千家万户 [hak] | 0 bình chọn |
| 30/04/2016 | phát âm 福鼎 |
福鼎 [hak] | 0 bình chọn |
| 30/04/2016 | phát âm 楊梅係台灣桃園市一隻頭擺生當多楊梅樹个地方。 |
楊梅係台灣桃園市一隻頭擺生當多楊梅樹个地方。 [hak] | 0 bình chọn |
| 30/04/2016 | phát âm 吾个祖先兩百年前來到台灣。 |
吾个祖先兩百年前來到台灣。 [hak] | 0 bình chọn |
| 30/04/2016 | phát âm 高麗菜 (Cabbage) |
高麗菜 (Cabbage) [hak] | 0 bình chọn |
| 30/04/2016 | phát âm 风流 |
风流 [hak] | 0 bình chọn |