| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 24/10/2019 | phát âm コンサート |
コンサート [ja] | 0 bình chọn |
| 24/10/2019 | phát âm 動物園 |
動物園 [ja] | -1 bình chọn |
| 24/10/2019 | phát âm 首都 |
首都 [ja] | 0 bình chọn |
| 24/10/2019 | phát âm ねこ |
ねこ [ja] | 0 bình chọn |
| 11/10/2019 | phát âm 地球 |
地球 [ja] | 0 bình chọn |
| 11/10/2019 | phát âm まえ |
まえ [ja] | 0 bình chọn |
| 11/10/2019 | phát âm パンダ |
パンダ [ja] | 0 bình chọn |
| 03/10/2019 | phát âm 男の子 |
男の子 [ja] | 0 bình chọn |
| 03/10/2019 | phát âm エレベーター |
エレベーター [ja] | 0 bình chọn |
| 03/10/2019 | phát âm エスカレーター |
エスカレーター [ja] | 0 bình chọn |
| 03/10/2019 | phát âm しょうゆ |
しょうゆ [ja] | 0 bình chọn |
| 30/09/2019 | phát âm 少しずつ |
少しずつ [ja] | 0 bình chọn |
| 24/09/2019 | phát âm 10月 |
10月 [ja] | 0 bình chọn |
| 24/09/2019 | phát âm 寿命 |
寿命 [ja] | 0 bình chọn |
| 23/09/2019 | phát âm 麺 |
麺 [ja] | 0 bình chọn |
| 23/09/2019 | phát âm パンケーキ |
パンケーキ [ja] | 0 bình chọn |
| 20/09/2019 | phát âm 新入生 |
新入生 [ja] | 0 bình chọn |
| 20/09/2019 | phát âm 単語 |
単語 [ja] | 0 bình chọn |
| 09/09/2019 | phát âm あずき |
あずき [ja] | 0 bình chọn |
| 09/09/2019 | phát âm ペーパータオル |
ペーパータオル [ja] | 0 bình chọn |
| 09/09/2019 | phát âm サッカー |
サッカー [ja] | 0 bình chọn |
| 05/09/2019 | phát âm 手術 |
手術 [ja] | 0 bình chọn |
| 05/09/2019 | phát âm 症状 |
症状 [ja] | 0 bình chọn |
| 30/08/2019 | phát âm 生命保険 |
生命保険 [ja] | 0 bình chọn |
| 29/08/2019 | phát âm 果物 |
果物 [ja] | 0 bình chọn |
| 27/08/2019 | phát âm アルパカ牧場 |
アルパカ牧場 [ja] | 0 bình chọn |
| 27/08/2019 | phát âm 牧場 |
牧場 [ja] | 0 bình chọn |
| 23/08/2019 | phát âm 旅行 |
旅行 [ja] | 0 bình chọn |
| 23/08/2019 | phát âm ごみ |
ごみ [ja] | 1 bình chọn |
| 22/08/2019 | phát âm 洞窟 |
洞窟 [ja] | 0 bình chọn |