| Ngày | Từ | Thông tin | |
|---|---|---|---|
| 02/04/2015 |
phát âm екологичен
|
екологичен [bg] | 0 bình chọn |
| 02/04/2015 |
phát âm експлозив
|
експлозив [bg] | 0 bình chọn |
| 02/04/2015 |
phát âm снаряд
|
снаряд [bg] | 0 bình chọn |
| 02/04/2015 |
phát âm снага
|
снага [bg] | 0 bình chọn |
| 02/04/2015 |
phát âm стройна
|
стройна [bg] | 0 bình chọn |
| 02/04/2015 |
phát âm строен
|
строен [bg] | 0 bình chọn |
| 02/04/2015 |
phát âm откроявам
|
откроявам [bg] | 0 bình chọn |
| 02/04/2015 |
phát âm неомъжена
|
неомъжена [bg] | 0 bình chọn |
| 02/04/2015 |
phát âm неженен
|
неженен [bg] | 0 bình chọn |
| 02/04/2015 |
phát âm нежна
|
нежна [bg] | 0 bình chọn |
| 02/04/2015 |
phát âm голо
|
голо [bg] | 0 bình chọn |
| 02/04/2015 |
phát âm голем
|
голем [bg] | 0 bình chọn |
| 02/04/2015 |
phát âm съдилище
|
съдилище [bg] | 0 bình chọn |
| 02/04/2015 |
phát âm арбитър
|
арбитър [bg] | 0 bình chọn |
| 02/04/2015 |
phát âm арбитраж
|
арбитраж [bg] | 0 bình chọn |
| 02/04/2015 |
phát âm ракиджия
|
ракиджия [bg] | 0 bình chọn |
| 02/04/2015 |
phát âm бозаджия
|
бозаджия [bg] | 0 bình chọn |
| 02/04/2015 |
phát âm еклер
|
еклер [bg] | 0 bình chọn |
| 02/04/2015 |
phát âm геодет
|
геодет [bg] | 0 bình chọn |
| 02/04/2015 |
phát âm диворастящ
|
диворастящ [bg] | 0 bình chọn |
| 02/04/2015 |
phát âm партенки
|
партенки [bg] | 0 bình chọn |
| 02/04/2015 |
phát âm парабола
|
парабола [bg] | 0 bình chọn |
| 02/04/2015 |
phát âm парализирам
|
парализирам [bg] | 0 bình chọn |
| 02/04/2015 |
phát âm парализатор
|
парализатор [bg] | 0 bình chọn |
| 02/04/2015 |
phát âm парализа
|
парализа [bg] | 0 bình chọn |
| 02/04/2015 |
phát âm кокошкар
|
кокошкар [bg] | 0 bình chọn |
| 02/04/2015 |
phát âm бъзик
|
бъзик [bg] | 0 bình chọn |
| 02/04/2015 |
phát âm бъчвар
|
бъчвар [bg] | 0 bình chọn |
| 02/04/2015 |
phát âm безхаберие
|
безхаберие [bg] | 0 bình chọn |
| 02/04/2015 |
phát âm безхаберно
|
безхаберно [bg] | 0 bình chọn |