| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 24/10/2017 | phát âm koncentrationsförmåga |
koncentrationsförmåga [sv] | 0 bình chọn |
| 24/10/2017 | phát âm mening |
mening [sv] | 0 bình chọn |
| 24/10/2017 | phát âm arta sig |
arta sig [sv] | 0 bình chọn |
| 24/10/2017 | phát âm utagerande |
utagerande [sv] | 0 bình chọn |
| 24/10/2017 | phát âm Argentina |
Argentina [sv] | -1 bình chọn |
| 24/10/2017 | phát âm neurologisk |
neurologisk [sv] | 0 bình chọn |
| 24/10/2017 | phát âm uringul |
uringul [sv] | 0 bình chọn |
| 24/10/2017 | phát âm skild |
skild [sv] | 0 bình chọn |
| 24/10/2017 | phát âm regnruskig |
regnruskig [sv] | 0 bình chọn |
| 24/10/2017 | phát âm storkristallig |
storkristallig [sv] | 0 bình chọn |
| 24/10/2017 | phát âm mjölkstånka |
mjölkstånka [sv] | 0 bình chọn |
| 24/10/2017 | phát âm trutit |
trutit [sv] | 0 bình chọn |
| 24/10/2017 | phát âm förnimmer |
förnimmer [sv] | 0 bình chọn |
| 24/10/2017 | phát âm homerisk |
homerisk [sv] | 0 bình chọn |
| 24/10/2017 | phát âm pojkår |
pojkår [sv] | 0 bình chọn |
| 24/10/2017 | phát âm hyllvärmare |
hyllvärmare [sv] | 0 bình chọn |
| 24/10/2017 | phát âm ave |
ave [sv] | 0 bình chọn |
| 24/10/2017 | phát âm riksrätt |
riksrätt [sv] | 0 bình chọn |
| 24/10/2017 | phát âm hästburen |
hästburen [sv] | 0 bình chọn |
| 24/10/2017 | phát âm stridsfråga |
stridsfråga [sv] | 0 bình chọn |
| 24/10/2017 | phát âm stjärnlös |
stjärnlös [sv] | 0 bình chọn |
| 24/10/2017 | phát âm Sydeuropa |
Sydeuropa [sv] | 0 bình chọn |
| 24/10/2017 | phát âm utfästa sig |
utfästa sig [sv] | 0 bình chọn |
| 24/10/2017 | phát âm ta spjärn |
ta spjärn [sv] | 0 bình chọn |
| 24/10/2017 | phát âm melodisnutt |
melodisnutt [sv] | 0 bình chọn |
| 24/10/2017 | phát âm få napp |
få napp [sv] | 0 bình chọn |
| 24/10/2017 | phát âm dörrförsäljare |
dörrförsäljare [sv] | 0 bình chọn |
| 24/10/2017 | phát âm NASA |
NASA [sv] | 0 bình chọn |
| 24/10/2017 | phát âm uppburrad |
uppburrad [sv] | 0 bình chọn |
| 24/10/2017 | phát âm kvotflykting |
kvotflykting [sv] | 0 bình chọn |