| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 23/11/2014 | phát âm hizka-mizka |
hizka-mizka [eu] | 0 bình chọn |
| 23/11/2014 | phát âm arineketa |
arineketa [eu] | 0 bình chọn |
| 23/11/2014 | phát âm osatu |
osatu [eu] | 0 bình chọn |
| 23/11/2014 | phát âm liburuki |
liburuki [eu] | 0 bình chọn |
| 23/11/2014 | phát âm salgai |
salgai [eu] | 0 bình chọn |
| 23/11/2014 | phát âm berreketa |
berreketa [eu] | 0 bình chọn |
| 23/11/2014 | phát âm kilker |
kilker [eu] | 0 bình chọn |
| 23/11/2014 | phát âm uztai |
uztai [eu] | 0 bình chọn |
| 23/11/2014 | phát âm larriki |
larriki [eu] | 0 bình chọn |
| 22/11/2014 | phát âm karranpa |
karranpa [eu] | 0 bình chọn |
| 22/11/2014 | phát âm paleta |
paleta [eu] | 0 bình chọn |
| 22/11/2014 | phát âm habitat |
habitat [eu] | 0 bình chọn |
| 22/11/2014 | phát âm loeri |
loeri [eu] | 0 bình chọn |
| 22/11/2014 | phát âm doitu |
doitu [eu] | 0 bình chọn |
| 22/11/2014 | phát âm zuziatu |
zuziatu [eu] | 0 bình chọn |
| 22/11/2014 | phát âm lasaigarri |
lasaigarri [eu] | 1 bình chọn |
| 22/11/2014 | phát âm lits |
lits [eu] | 0 bình chọn |
| 22/11/2014 | phát âm alarma |
alarma [eu] | 0 bình chọn |
| 22/11/2014 | phát âm noraez |
noraez [eu] | 0 bình chọn |
| 22/11/2014 | phát âm zaharberrikuntza |
zaharberrikuntza [eu] | 0 bình chọn |
| 22/11/2014 | phát âm bokata |
bokata [eu] | 0 bình chọn |
| 22/11/2014 | phát âm hauskor |
hauskor [eu] | 0 bình chọn |
| 22/11/2014 | phát âm San Martin ziza |
San Martin ziza [eu] | 0 bình chọn |
| 22/11/2014 | phát âm ahalkegarri |
ahalkegarri [eu] | 0 bình chọn |
| 22/11/2014 | phát âm zurt |
zurt [eu] | 0 bình chọn |
| 22/11/2014 | phát âm xigor |
xigor [eu] | 0 bình chọn |
| 22/11/2014 | phát âm Orereta |
Orereta [eu] | 0 bình chọn |
| 22/11/2014 | phát âm bibotedun |
bibotedun [eu] | 0 bình chọn |
| 22/11/2014 | phát âm alerta |
alerta [eu] | 0 bình chọn |
| 22/11/2014 | phát âm federal |
federal [eu] | 0 bình chọn |