Thành viên:

kaoring

Đăng ký phát âm của kaoring

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Bình chọn
29/06/2020
phát âm チャイナ
チャイナ [ja] 0 bình chọn
24/04/2020
phát âm Genpuku
Genpuku [ja] 0 bình chọn
24/04/2020
phát âm 東京都
東京都 [ja] 1 bình chọn
14/01/2016
phát âm 船幽霊
船幽霊 [ja] 0 bình chọn
14/01/2016
phát âm 初梅(はつうめ)
初梅(はつうめ) [ja] 0 bình chọn
14/01/2016
phát âm 初桜(はつざくら)
初桜(はつざくら) [ja] 0 bình chọn
14/01/2016
phát âm 檜
[ja] 0 bình chọn
14/01/2016
phát âm 柿
[ja] 0 bình chọn
14/01/2016
phát âm 榧
[ja] 0 bình chọn
14/01/2016
phát âm 槇(まき)
槇(まき) [ja] 0 bình chọn
14/01/2016
phát âm 樅(もみ)
樅(もみ) [ja] 0 bình chọn
14/01/2016
phát âm 雄竹(おだけ)
雄竹(おだけ) [ja] 0 bình chọn
14/01/2016
phát âm 椎
[ja] 0 bình chọn
14/01/2016
phát âm 深雪(みゆき)
深雪(みゆき) [ja] 0 bình chọn
14/01/2016
phát âm 神州丸(神洲丸、しんしゅうまる)
神州丸(神洲丸、しんしゅうまる) [ja] 0 bình chọn
14/01/2016
phát âm 摩耶山丸(まやさんまる)
摩耶山丸(まやさんまる) [ja] 0 bình chọn
14/01/2016
phát âm 玉津丸
玉津丸 [ja] 0 bình chọn
14/01/2016
phát âm 陸軍特殊船
陸軍特殊船 [ja] 0 bình chọn
14/01/2016
phát âm 五百島
五百島 [ja] 0 bình chọn
14/01/2016
phát âm 八十島
八十島 [ja] 0 bình chọn
14/01/2016
phát âm 柳
[ja] 0 bình chọn
14/01/2016
phát âm 椿
椿 [ja] 0 bình chọn
10/01/2016
phát âm 色目
色目 [ja] 0 bình chọn
10/01/2016
phát âm 革新
革新 [ja] 2 bình chọn
10/01/2016
phát âm いいね
いいね [ja] 0 bình chọn
10/01/2016
phát âm お気に入り
お気に入り [ja] 0 bình chọn
10/01/2016
phát âm コピー
コピー [ja] 3 bình chọn
10/01/2016
phát âm 非想非非想天
非想非非想天 [ja] 0 bình chọn
10/01/2016
phát âm 汁椀
汁椀 [ja] 0 bình chọn
10/01/2016
phát âm 隠戸(大日本帝国海軍特務艦)
隠戸(大日本帝国海軍特務艦) [ja] 0 bình chọn