| Ngày | Từ | Thông tin | |
|---|---|---|---|
| 10/01/2017 |
phát âm 時菜豬扒飯
|
時菜豬扒飯 [yue] | Của kayumui1 |
| 09/07/2015 |
phát âm 咸占餅
|
咸占餅 [yue] | Của evachui |
| 03/07/2015 |
phát âm فهد
|
فهد [ar] | Của shatha |
| 25/06/2015 |
phát âm Yuika Sugasawa
|
Yuika Sugasawa [ja] | 0 bình chọn |
| 25/06/2015 |
phát âm Saori Ariyoshi
|
Saori Ariyoshi [ja] | 1 bình chọn |
| 25/06/2015 |
phát âm Ariyoshi
|
Ariyoshi [ja] | 0 bình chọn |
| 06/06/2015 |
phát âm ラフマニノフ
|
ラフマニノフ [ja] | 0 bình chọn |
| 03/06/2015 |
phát âm チムサーチョイ
|
チムサーチョイ [ja] | 0 bình chọn |
| 03/06/2015 |
phát âm トラム
|
トラム [ja] | 0 bình chọn |
| 03/06/2015 |
phát âm 5位
|
5位 [ja] | 0 bình chọn |
| 03/06/2015 |
phát âm ディーン・フジオカ
|
ディーン・フジオカ [ja] | 0 bình chọn |
| 03/06/2015 |
phát âm ハビエル・フェルナンデス
|
ハビエル・フェルナンデス [ja] | 0 bình chọn |
| 28/05/2015 |
phát âm 呉京
|
呉京 [zh] | Của Rhapsodia |
| 28/05/2015 |
phát âm 呉京
|
呉京 [yue] | Của pete2004 |
| 28/05/2015 |
phát âm ナヴァッサ島
|
ナヴァッサ島 [ja] | 0 bình chọn |
| 28/05/2015 |
phát âm オランダ領アンティル
|
オランダ領アンティル [ja] | 0 bình chọn |
| 28/05/2015 |
phát âm イギリス領ヴァージン諸島
|
イギリス領ヴァージン諸島 [ja] | 0 bình chọn |
| 28/05/2015 |
phát âm アンギラ
|
アンギラ [ja] | 0 bình chọn |
| 28/05/2015 |
phát âm アルバ
|
アルバ [ja] | 0 bình chọn |
| 28/05/2015 |
phát âm アメリカ領ヴァージン諸島
|
アメリカ領ヴァージン諸島 [ja] | 0 bình chọn |
| 28/05/2015 |
phát âm パトリック・チャン
|
パトリック・チャン [ja] | 0 bình chọn |
| 27/05/2015 |
phát âm 西サハラ
|
西サハラ [ja] | 0 bình chọn |
| 27/05/2015 |
phát âm レソト王国
|
レソト王国 [ja] | 0 bình chọn |
| 27/05/2015 |
phát âm マリ共和国
|
マリ共和国 [ja] | 0 bình chọn |
| 27/05/2015 |
phát âm マヨット
|
マヨット [ja] | 0 bình chọn |
| 27/05/2015 |
phát âm マデイラ諸島
|
マデイラ諸島 [ja] | 0 bình chọn |
| 27/05/2015 |
phát âm ベニン
|
ベニン [ja] | 0 bình chọn |
| 27/05/2015 |
phát âm コモロ連合
|
コモロ連合 [ja] | 0 bình chọn |
| 27/05/2015 |
phát âm ギニアビサウ共和国
|
ギニアビサウ共和国 [ja] | 0 bình chọn |
| 27/05/2015 |
phát âm ガボン共和国
|
ガボン共和国 [ja] | 0 bình chọn |