| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 26/08/2017 | phát âm Yemisçi |
Yemisçi [tr] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 | phát âm fırtına gibi |
fırtına gibi [tr] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 | phát âm fırtına çıkmak |
fırtına çıkmak [tr] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 | phát âm fışırdatmak |
fışırdatmak [tr] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 | phát âm fışır fışır |
fışır fışır [tr] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 | phát âm fısfıslamak |
fısfıslamak [tr] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 | phát âm fışıltı |
fışıltı [tr] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 | phát âm fısfıs |
fısfıs [tr] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 | phát âm fıslama |
fıslama [tr] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 | phát âm fış fış |
fış fış [tr] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 | phát âm fıstık çamı |
fıstık çamı [tr] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 | phát âm fıstık rengi |
fıstık rengi [tr] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 | phát âm fıstıklama |
fıstıklama [tr] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 | phát âm fısırtı |
fısırtı [tr] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 | phát âm fıstıkçılık |
fıstıkçılık [tr] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 | phát âm fısıl fısıl |
fısıl fısıl [tr] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 | phát âm fırtınaya yakın rüzgar |
fırtınaya yakın rüzgar [tr] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 | phát âm fışırdatma |
fışırdatma [tr] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 | phát âm fışkırma |
fışkırma [tr] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 | phát âm fıslamak |
fıslamak [tr] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 | phát âm fırtına uğrağı |
fırtına uğrağı [tr] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 | phát âm fibrin |
fibrin [tr] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 | phát âm fışırtı |
fışırtı [tr] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 | phát âm figan etmek |
figan etmek [tr] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 | phát âm Şahinoğlu |
Şahinoğlu [tr] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 | phát âm haşlanmış portakal |
haşlanmış portakal [tr] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 | phát âm Sagur |
Sagur [tr] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 | phát âm Kücüc |
Kücüc [tr] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 | phát âm arifesinde |
arifesinde [tr] | 0 bình chọn |
| 26/08/2017 | phát âm bıçağın |
bıçağın [tr] | 0 bình chọn |