Cách phát âm fibrin

trong:
Filter language and accent
filter
fibrin phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fibrin
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fibrin
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fibrin

    • a white insoluble fibrous protein formed by the action of thrombin on fibrinogen when blood clots; it forms a network that traps red cells and platelets

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fibrin trong Tiếng Anh

fibrin phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm fibrin
    Phát âm của kemalstudent (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  kemalstudent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fibrin
    Phát âm của sabela (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  sabela

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fibrin trong Tiếng Thổ

fibrin phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm fibrin
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fibrin trong Tiếng Thụy Điển

fibrin phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm fibrin
    Phát âm của Miomare (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  Miomare

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fibrin trong Tiếng Hungary

fibrin phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm fibrin
    Phát âm của bokra (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  bokra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fibrin trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fibrin?
fibrin đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fibrin fibrin   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh