| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 10/05/2017 | phát âm جريب فروت |
جريب فروت [ar] | 0 bình chọn |
| 14/01/2016 | phát âm 下載 |
下載 [ar] | 0 bình chọn |
| 14/01/2016 | phát âm 下遊 |
下遊 [ar] | 0 bình chọn |
| 14/01/2016 | phát âm 下游 |
下游 [ar] | 0 bình chọn |
| 14/01/2016 | phát âm 下達 |
下達 [ar] | 0 bình chọn |
| 14/01/2016 | phát âm 下鄉 |
下鄉 [ar] | 0 bình chọn |
| 14/01/2016 | phát âm 下院 |
下院 [ar] | 0 bình chọn |
| 14/01/2016 | phát âm 下雨 |
下雨 [ar] | 0 bình chọn |
| 14/01/2016 | phát âm Крылов |
Крылов [ar] | 0 bình chọn |
| 14/01/2016 | phát âm حران ... عطشان؟ اشرب عصير ليمون! |
حران ... عطشان؟ اشرب عصير ليمون! [ar] | 0 bình chọn |
| 14/01/2016 | phát âm 下雪 |
下雪 [ar] | 0 bình chọn |
| 14/01/2016 | phát âm actualiza |
actualiza [ar] | 0 bình chọn |
| 14/01/2016 | phát âm hematoma |
hematoma [ar] | 0 bình chọn |
| 14/01/2016 | phát âm دواء الدهر الصبر عليه |
دواء الدهر الصبر عليه [ar] | 0 bình chọn |
| 14/01/2016 | phát âm يَتَفارقُ |
يَتَفارقُ [ar] | 0 bình chọn |
| 14/01/2016 | phát âm أعيدي |
أعيدي [ar] | 0 bình chọn |
| 14/01/2016 | phát âm أغلاط |
أغلاط [ar] | 0 bình chọn |
| 14/01/2016 | phát âm منوب عنه |
منوب عنه [ar] | 0 bình chọn |
| 14/01/2016 | phát âm سافَحَ |
سافَحَ [ar] | 0 bình chọn |
| 14/01/2016 | phát âm مَرْفِق |
مَرْفِق [ar] | 0 bình chọn |
| 14/01/2016 | phát âm محال علیه |
محال علیه [ar] | -1 bình chọn |
| 14/01/2016 | phát âm بِأَمْثَال |
بِأَمْثَال [ar] | 0 bình chọn |
| 14/01/2016 | phát âm قَفْل |
قَفْل [ar] | 0 bình chọn |
| 14/01/2016 | phát âm صاحي |
صاحي [ar] | 0 bình chọn |
| 14/01/2016 | phát âm تَعادى |
تَعادى [ar] | 0 bình chọn |
| 14/01/2016 | phát âm طَرَدُوكُم |
طَرَدُوكُم [ar] | 1 bình chọn |
| 14/01/2016 | phát âm صِرْف |
صِرْف [ar] | 0 bình chọn |
| 14/01/2016 | phát âm بِالجُمْلَة |
بِالجُمْلَة [ar] | 0 bình chọn |
| 14/01/2016 | phát âm إلزامي |
إلزامي [ar] | 0 bình chọn |
| 14/01/2016 | phát âm رَكِيك |
رَكِيك [ar] | 0 bình chọn |