Cách phát âm hematoma

trong:
Filter language and accent
filter
hematoma phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌhimæˈtoʊmə, ˌhɛmə-
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hematoma
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hematoma
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • hematoma ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của hematoma

    • a localized swelling filled with blood

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hematoma trong Tiếng Anh

hematoma phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  hematoma
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm hematoma
    Phát âm của famadas (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  famadas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hematoma
    Phát âm của Welton (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Welton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hematoma

    • acumulação de sangue sob a pele
    • MEDICINA tumefação sanguínea resultante da rutura de um vaso

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hematoma trong Tiếng Bồ Đào Nha

hematoma phát âm trong Tiếng Ả Rập [ar]
  • phát âm hematoma
    Phát âm của yourperfectguide (Nam từ Algérie) Nam từ Algérie
    Phát âm của  yourperfectguide

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hematoma
    Phát âm của khaledjamal (Nam từ Ai Cập) Nam từ Ai Cập
    Phát âm của  khaledjamal

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hematoma trong Tiếng Ả Rập

hematoma phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  e.maˈto.ma
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm hematoma
    Phát âm của yelkoastur (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  yelkoastur

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hematoma

    • En Medicina. Acumulación de sangre fuera del sistema circulatorio, provocada habitualmente por una lesión, que se manifiesta a la vista como una mancha característica
  • Từ đồng nghĩa với hematoma

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hematoma trong Tiếng Tây Ban Nha

hematoma phát âm trong Tiếng Asturias [ast]
  • phát âm hematoma
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hematoma trong Tiếng Asturias

hematoma phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm hematoma
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hematoma trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter