| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 22/06/2015 | phát âm jûnbea |
jûnbea [fy] | 0 bình chọn |
| 22/06/2015 | phát âm geografy |
geografy [fy] | 0 bình chọn |
| 22/06/2015 | phát âm joadium |
joadium [fy] | 0 bình chọn |
| 22/06/2015 | phát âm gloar |
gloar [fy] | 0 bình chọn |
| 22/06/2015 | phát âm sulver |
sulver [fy] | 0 bình chọn |
| 22/06/2015 | phát âm soerstof |
soerstof [fy] | 0 bình chọn |
| 21/06/2015 | phát âm wolfraam |
wolfraam [fy] | 0 bình chọn |
| 21/06/2015 | phát âm alfabet |
alfabet [fy] | 0 bình chọn |
| 21/06/2015 | phát âm holder |
holder [fy] | 0 bình chọn |
| 21/06/2015 | phát âm öfgrün |
öfgrün [fy] | 0 bình chọn |
| 21/06/2015 | phát âm akademy |
akademy [fy] | 0 bình chọn |
| 21/06/2015 | phát âm rykdom |
rykdom [fy] | 0 bình chọn |
| 21/06/2015 | phát âm hjir |
hjir [fy] | 0 bình chọn |
| 21/06/2015 | phát âm myt |
myt [fy] | 0 bình chọn |
| 21/06/2015 | phát âm aksje |
aksje [fy] | 0 bình chọn |
| 21/06/2015 | phát âm oalje |
oalje [fy] | 0 bình chọn |
| 21/06/2015 | phát âm oliif |
oliif [fy] | 0 bình chọn |
| 21/06/2015 | phát âm aksint |
aksint [fy] | 0 bình chọn |
| 21/06/2015 | phát âm stoepe |
stoepe [fy] | 0 bình chọn |
| 21/06/2015 | phát âm Stiel |
Stiel [fy] | 0 bình chọn |
| 21/06/2015 | phát âm skerp |
skerp [fy] | 0 bình chọn |
| 21/06/2015 | phát âm spylder |
spylder [fy] | 0 bình chọn |
| 21/06/2015 | phát âm akwarel |
akwarel [fy] | 0 bình chọn |
| 21/06/2015 | phát âm akwadukt |
akwadukt [fy] | 0 bình chọn |
| 21/06/2015 | phát âm wikker |
wikker [fy] | 0 bình chọn |
| 21/06/2015 | phát âm eigenskipswurd |
eigenskipswurd [fy] | 0 bình chọn |
| 21/06/2015 | phát âm adolesinsje |
adolesinsje [fy] | 0 bình chọn |
| 21/06/2015 | phát âm advys |
advys [fy] | 0 bình chọn |
| 21/06/2015 | phát âm lofthaven |
lofthaven [fy] | 0 bình chọn |
| 21/06/2015 | phát âm agint |
agint [fy] | 0 bình chọn |