| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 17/11/2013 | phát âm rättegångsförfarande |
rättegångsförfarande [sv] | 0 bình chọn |
| 17/11/2013 | phát âm patologi |
patologi [sv] | 0 bình chọn |
| 17/11/2013 | phát âm Mimik |
Mimik [sv] | 0 bình chọn |
| 17/11/2013 | phát âm annuell |
annuell [sv] | 0 bình chọn |
| 17/11/2013 | phát âm audiovisuell |
audiovisuell [sv] | 0 bình chọn |
| 17/11/2013 | phát âm farm |
farm [sv] | 0 bình chọn |
| 17/11/2013 | phát âm vakant |
vakant [sv] | 0 bình chọn |
| 17/11/2013 | phát âm Ostberg |
Ostberg [sv] | 0 bình chọn |
| 17/11/2013 | phát âm vårdgaranti |
vårdgaranti [sv] | 0 bình chọn |
| 17/11/2013 | phát âm växlingskontor |
växlingskontor [sv] | 1 bình chọn |
| 17/11/2013 | phát âm tobaksaffär |
tobaksaffär [sv] | 0 bình chọn |
| 17/11/2013 | phát âm rättsförfarande |
rättsförfarande [sv] | 0 bình chọn |
| 17/11/2013 | phát âm överklagandeförfarande |
överklagandeförfarande [sv] | 0 bình chọn |
| 17/11/2013 | phát âm lagstiftningsförfarande |
lagstiftningsförfarande [sv] | 0 bình chọn |
| 17/11/2013 | phát âm tillsättningsförfarande |
tillsättningsförfarande [sv] | 0 bình chọn |
| 17/11/2013 | phát âm oredlig |
oredlig [sv] | 0 bình chọn |
| 17/11/2013 | phát âm redlig |
redlig [sv] | 0 bình chọn |
| 17/11/2013 | phát âm redlighet |
redlighet [sv] | 0 bình chọn |
| 17/11/2013 | phát âm oredlighet |
oredlighet [sv] | 0 bình chọn |
| 17/11/2013 | phát âm sviklig |
sviklig [sv] | 0 bình chọn |
| 17/11/2013 | phát âm romregister |
romregister [sv] | 0 bình chọn |
| 17/11/2013 | phát âm patienttryck |
patienttryck [sv] | 0 bình chọn |
| 17/11/2013 | phát âm himmelskriande |
himmelskriande [sv] | 0 bình chọn |
| 17/11/2013 | phát âm överförbar |
överförbar [sv] | 0 bình chọn |
| 17/11/2013 | phát âm ofredande |
ofredande [sv] | 0 bình chọn |
| 17/11/2013 | phát âm vanart |
vanart [sv] | 0 bình chọn |
| 17/11/2013 | phát âm straffrättsförfarande |
straffrättsförfarande [sv] | 0 bình chọn |
| 17/11/2013 | phát âm beklagligt |
beklagligt [sv] | 0 bình chọn |
| 17/11/2013 | phát âm handikappade |
handikappade [sv] | 0 bình chọn |
| 17/11/2013 | phát âm övermäktig |
övermäktig [sv] | 0 bình chọn |