| Ngày | Từ | Thông tin | |
|---|---|---|---|
| 25/09/2014 |
phát âm 象拔蚌
|
象拔蚌 [yue] | 1 bình chọn |
| 25/09/2014 |
phát âm 海腸
|
海腸 [yue] | 0 bình chọn |
| 25/09/2014 |
phát âm 貽貝
|
貽貝 [yue] | 0 bình chọn |
| 25/09/2014 |
phát âm 淡菜
|
淡菜 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/05/2014 |
phát âm 菜蓟
|
菜蓟 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/05/2014 |
phát âm 贅疣
|
贅疣 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/05/2014 |
phát âm 苦苣
|
苦苣 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/05/2014 |
phát âm 茼蒿
|
茼蒿 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/05/2014 |
phát âm 茭筍
|
茭筍 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/05/2014 |
phát âm 瓠瓜
|
瓠瓜 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/05/2014 |
phát âm 茴香
|
茴香 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/05/2014 |
phát âm 荸薺
|
荸薺 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/05/2014 |
phát âm 芫荽
|
芫荽 [yue] | 0 bình chọn |