| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 07/06/2013 | phát âm barvička |
barvička [cs] | 0 bình chọn |
| 07/06/2013 | phát âm bártošna |
bártošna [cs] | 0 bình chọn |
| 07/06/2013 | phát âm barnumský |
barnumský [cs] | 0 bình chọn |
| 07/06/2013 | phát âm barnavý |
barnavý [cs] | 0 bình chọn |
| 07/06/2013 | phát âm bárkář |
bárkář [cs] | 0 bình chọn |
| 07/06/2013 | phát âm bárin |
bárin [cs] | 0 bình chọn |
| 07/06/2013 | phát âm barikáda |
barikáda [cs] | 0 bình chọn |
| 07/06/2013 | phát âm barchet |
barchet [cs] | 0 bình chọn |
| 07/06/2013 | phát âm barches |
barches [cs] | 0 bình chọn |
| 07/06/2013 | phát âm barchenka |
barchenka [cs] | 0 bình chọn |
| 07/06/2013 | phát âm barevnice |
barevnice [cs] | 0 bình chọn |
| 07/06/2013 | phát âm barevna |
barevna [cs] | 0 bình chọn |
| 07/06/2013 | phát âm barevka |
barevka [cs] | 0 bình chọn |
| 07/06/2013 | phát âm Bareš |
Bareš [cs] | 0 bình chọn |
| 07/06/2013 | phát âm barelijéf |
barelijéf [cs] | 0 bình chọn |
| 07/06/2013 | phát âm bardoun |
bardoun [cs] | 0 bình chọn |
| 07/06/2013 | phát âm bardáma |
bardáma [cs] | 0 bình chọn |
| 07/06/2013 | phát âm barkarola |
barkarola [cs] | 0 bình chọn |
| 07/06/2013 | phát âm barbiton |
barbiton [cs] | 0 bình chọn |
| 07/06/2013 | phát âm barbíř |
barbíř [cs] | 0 bình chọn |
| 07/06/2013 | phát âm barabina |
barabina [cs] | 0 bình chọn |
| 07/06/2013 | phát âm baraba |
baraba [cs] | 0 bình chọn |
| 07/06/2013 | phát âm bar |
bar [cs] | 0 bình chọn |
| 07/06/2013 | phát âm baptismus |
baptismus [cs] | 0 bình chọn |
| 07/06/2013 | phát âm baňulatý |
baňulatý [cs] | 0 bình chọn |
| 07/06/2013 | phát âm bantovati |
bantovati [cs] | 0 bình chọn |
| 07/06/2013 | phát âm bantamka |
bantamka [cs] | 0 bình chọn |
| 07/06/2013 | phát âm baňovitý |
baňovitý [cs] | 0 bình chọn |
| 07/06/2013 | phát âm banovina |
banovina [cs] | 0 bình chọn |
| 17/01/2013 | phát âm jádřinec |
jádřinec [cs] | 0 bình chọn |