Thành viên:

olfine

Đăng ký phát âm của olfine

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
12/05/2021 ulydighed [da] phát âm ulydighed 0 bình chọn
12/05/2021 drømmekage [da] phát âm drømmekage 0 bình chọn
12/05/2021 karakterkager [da] phát âm karakterkager 0 bình chọn
12/05/2021 tidsudtryk [da] phát âm tidsudtryk 0 bình chọn
12/05/2021 sogne [da] phát âm sogne 0 bình chọn
12/05/2021 boliglån [da] phát âm boliglån 0 bình chọn
12/05/2021 hvad er din yndingsmad [da] phát âm hvad er din yndingsmad 0 bình chọn
18/01/2019 egern [da] phát âm egern 0 bình chọn
20/10/2018 fartdæmpning [da] phát âm fartdæmpning 0 bình chọn
20/10/2018 slingrende [da] phát âm slingrende 0 bình chọn
20/10/2018 fundamentalisme [da] phát âm fundamentalisme 0 bình chọn
20/10/2018 darwinistisk [da] phát âm darwinistisk 0 bình chọn
20/10/2018 Kipketer [da] phát âm Kipketer 0 bình chọn
20/10/2018 vinduesstolper [da] phát âm vinduesstolper 0 bình chọn
20/10/2018 napolitansk [da] phát âm napolitansk 0 bình chọn
20/10/2018 iagttagere  [da] phát âm iagttagere  0 bình chọn
20/10/2018 jonisk [da] phát âm jonisk 0 bình chọn
20/10/2018 smeltedigel [da] phát âm smeltedigel 0 bình chọn
20/10/2018 redningsberedskabet [da] phát âm redningsberedskabet 0 bình chọn
20/10/2018 udslettelse [da] phát âm udslettelse 0 bình chọn
20/10/2018 spærrelinje [da] phát âm spærrelinje 0 bình chọn
20/10/2018 selepude [da] phát âm selepude 0 bình chọn
20/10/2018 nedsættende [da] phát âm nedsættende 0 bình chọn
20/10/2018 pudsning [da] phát âm pudsning 0 bình chọn
20/10/2018 tilkendegive [da] phát âm tilkendegive 0 bình chọn
20/10/2018 bagover [da] phát âm bagover 0 bình chọn
20/10/2018 forgænger [da] phát âm forgænger 0 bình chọn
20/10/2018 taknemmelighed [da] phát âm taknemmelighed 0 bình chọn
20/10/2018 Hævning [da] phát âm Hævning 0 bình chọn
20/10/2018 Hæmning [da] phát âm Hæmning 0 bình chọn